Số giờ làm việc lao động tự làm Romania
Số giờ làm việc lao động tự làm Romania của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 36,3 Giờ/tuần, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Giờ làm việc (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2008 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Giờ làm việc
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lao động tự làm | |||||||||||
| Romania | 36,3 | 37,3 | 38,3 | 37,5 | 36,1 | 37 | 38,9 | 38,1 | 37,9 | 37,3 | |
| Séc | 40,6 | 39,9 | 42 | 40 | 41,1 | 41,4 | 41,5 | 40,6 | 40,4 | 40,8 |
Hiểu về số giờ làm việc lao động tự làm Romania
Hệ thống thông tin này ghi nhận số giờ làm việc thực tế trung bình mỗi tuần của lực lượng tự kinh doanh tại Romania. Đối tượng được tính toán bao gồm những cá nhân tự duy trì công việc mưu sinh mà không có người chủ quản lý trực tiếp, loại trừ lực lượng làm thuê nhận lương định kỳ. Thông số này phục vụ việc theo dõi áp lực thời gian của khu vực kinh tế tự do.
Số liệu hình thành từ các đợt khảo sát quy mô lớn trên toàn dân cư và được ấn định lịch thông tin định kỳ theo quý. Người xem biểu đồ nên lưu ý hiện tượng điều chỉnh hồi tố đối với các ước tính ban đầu khi có thêm thông tin xác thực. Để việc đánh giá mang tính khách quan, người phân tích nên nhìn nhận sự biến động qua các năm thay vì tập trung vào từng điểm dữ liệu đơn lẻ.
Câu hỏi thường gặp
- Người làm nông nghiệp tự túc có được tính vào đây không?
- Tùy thuộc vào việc họ có sản xuất hướng vào thị trường hay chỉ phục vụ tiêu dùng nội bộ theo quy chuẩn khảo sát.
- Làm thế nào để tránh đọc sai lệch biểu đồ do yếu tố mùa vụ?
- Hãy so sánh quý hiện tại với cùng quý của năm trước thay vì so với quý ngay trước đó.
- Dữ liệu này có phân tách theo giới tính không?
- Biểu đồ tổng quan này gom chung toàn bộ lực lượng tự doanh không phân biệt giới tính.