Số giờ làm việc bình quân chung tại Litva
Số giờ làm việc bình quân chung tại Litva của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 38,4 Giờ/tuần, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Giờ làm việc (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2008 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Giờ làm việc
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bình quân chung | |||||||||||
| Litva | 38,4 | 38,2 | 38,7 | 38,2 | 38,3 | 38,2 | 38,8 | 38,3 | 37,8 | 37,6 | |
| Slovenia | 38,2 | 37,8 | 38,6 | 37,8 | 38,5 | 37,7 | 38,6 | 37,5 | 37,7 | 37,8 |
Hiểu về số giờ làm việc bình quân chung tại Litva
Đại lượng ghi nhận số giờ làm việc trung bình mỗi tuần của lực lượng lao động tại Litva. Nội dung bao gồm toàn bộ thời gian thực tế mà một người có việc làm bỏ ra cho công việc chính và phụ, trong khi các khoảng thời gian vắng mặt do ốm đau hay nghỉ phép đều bị loại bỏ. Khác với các chỉ tiêu đo tỷ lệ thất nghiệp, con số này phản ánh cường độ vất vả và mức độ gắn bó với công việc của những người đang đi làm.
Khi phân tích, cần chú ý đến các thay đổi về khung pháp lý lao động hoặc quy định về thời gian làm việc tối đa tại địa phương. Việc so sánh giữa các quý liền kề có thể bị ảnh hưởng bởi các kỳ nghỉ lễ lớn, vì vậy góc nhìn so sánh với cùng kỳ năm trước thường mang tính ổn định hơn.
Câu hỏi thường gặp
- Thời gian nghỉ giữa ca có được tính vào đây không?
- Chỉ những khoảng thời gian thực sự làm việc hoặc sẵn sàng làm việc theo yêu cầu mới được tính.
- Làm thế nào để tránh bẫy mùa vụ khi đọc biểu đồ?
- Người xem nên đặt trọng tâm vào việc so sánh giữa các quý tương ứng của hai năm liên tiếp.
- Người lao động bán thời gian có làm giảm mức bình quân không?
- Có, sự gia tăng tỷ lệ việc làm bán thời gian sẽ kéo mức bình quân chung xuống thấp hơn.