Số giờ làm việc bình quân chung tại Latvia
Số giờ làm việc bình quân chung tại Latvia của Châu Âu kỳ Q2-2026 đạt 36,9 Giờ/tuần, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Giờ làm việc (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2008 đến Q2-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Giờ làm việc
| Chỉ tiêu | Q2-2026 | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bình quân chung | |||||||||||
| Latvia | 36,9 | 37,8 | 37,6 | 38,5 | 37,6 | 37,7 | 38,1 | 38,7 | 38,1 | 38,3 | |
| Estonia | 35,8 | 35,7 | 36,3 | 36,7 | 35,5 | 35,6 | 36,1 | 36,7 | 36,4 | 35,9 |
Hiểu về số giờ làm việc bình quân chung tại Latvia
Khoảng thời gian lao động thực tế tính bằng giờ trong bảy ngày đối với mỗi người lao động tại Latvia. Chỉ tiêu này tổng hợp từ khu vực tư nhân đến khu vực công, bao gồm cả người làm công hưởng lương và chủ doanh nghiệp tự làm chủ, nhưng bỏ qua thời gian nghỉ ngơi hằng ngày. Điểm phân biệt chính của đại lượng này với các thống kê về số lượng việc làm là nó đo lường chiều sâu của thời gian thay vì số lượng đầu người.
Các bản công bố thường đi kèm với những số liệu ước tính ban đầu và sẽ được gọt giũa lại ở các kỳ tiếp theo. Khi đọc biểu đồ, việc quan sát xu hướng dài hạn qua các năm giúp loại bỏ bớt các biến động nhiễu ngắn hạn do thời tiết hoặc kỳ nghỉ lễ mang lại.
Câu hỏi thường gặp
- Người làm việc từ xa có được tính vào đây không?
- Miễn là họ có giờ làm việc thực tế được ghi nhận thì vẫn thuộc đối tượng khảo sát.
- Vì sao các quý đầu năm thường có diễn biến khác biệt?
- Yếu tố thời tiết khắc nghiệt và các kỳ nghỉ dài thường làm giảm số giờ làm việc thực tế.
- Chỉ tiêu này phản ánh điều gì về kinh tế?
- Nó cho thấy mức độ huy động nguồn lực con người cho các hoạt động sản xuất kinh doanh.