Số giờ làm việc một tuần của lao động làm công ăn lương tại Bulgaria
Số giờ làm việc một tuần của lao động làm công ăn lương tại Bulgaria của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 38,4 Giờ/tuần, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Giờ làm việc (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2008 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Giờ làm việc
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lao động làm công ăn lương | |||||||||||
| Bulgaria | 38,4 | 38,7 | 38,9 | 38,1 | 38,9 | 38,8 | 39,1 | 38,4 | 39,3 | 38,9 | |
| Luxembourg | 35,8 | 35,7 | 35,9 | 35 | 35,8 | 35,3 | 35,5 | 35,1 | 36,3 | 35 |
Hiểu về số giờ làm việc một tuần của lao động làm công ăn lương tại Bulgaria
Mức độ phân bổ thời gian làm việc thực tế trong tuần đối với nhóm nhân sự làm công ăn lương tại quốc gia Đông Âu này được phản ánh trọn vẹn qua chỉ tiêu này, tách biệt hoàn toàn với thời gian nghỉ ngơi hay gián đoạn sản xuất. Phạm vi khảo sát loại bỏ những người tự làm chủ hoặc lao động tự do không thuộc diện hưởng lương định kỳ.
Khi phân tích, cần lưu ý rằng các con số công bố gần nhất thường mang tính ước tính và có thể trải qua đợt điều chỉnh kỹ thuật ở kỳ báo cáo tiếp theo. Việc so sánh với cùng kỳ năm trước mang lại góc nhìn chuẩn xác hơn về xu hướng dài hạn thay vì so với giai đoạn liền kề trước đó.
Câu hỏi thường gặp
- Lao động di cư có nằm trong đối tượng được đếm số giờ làm việc không?
- Có, miễn là họ có hợp đồng lao động hợp pháp và làm việc thực tế trong khu vực kinh tế nội địa.
- Vì sao các chuyên gia khuyên dùng phép so sánh cùng kỳ?
- Cách làm này triệt tiêu triệt để các yếu tố nhiễu do thay đổi thời tiết hoặc mùa vụ trong năm.
- Đại lượng này có phản ánh mức độ sẵn sàng làm thêm giờ không?
- Nó phản ánh tổng số giờ thực tế đã làm, trong đó bao gồm cả phần giờ làm thêm đã được ghi nhận.