Số giờ làm việc một tuần của lao động làm công ăn lương tại Bồ Đào Nha
Số giờ làm việc một tuần của lao động làm công ăn lương tại Bồ Đào Nha của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 37,2 Giờ/tuần, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Giờ làm việc (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2008 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Giờ làm việc
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lao động làm công ăn lương | |||||||||||
| Bồ Đào Nha | 37,2 | 36,7 | 38,1 | 36 | 37,1 | 37,3 | 37,8 | 36,4 | 36,8 | 36 | |
| Hy Lạp | 37 | 37,9 | 39,2 | 38 | 36,4 | 37,5 | 39,3 | 38,2 | 37 | 38 |
Hiểu về số giờ làm việc một tuần của lao động làm công ăn lương tại Bồ Đào Nha
Đại lượng này lượng hóa thời gian làm việc thực tế mỗi tuần của cộng đồng nhân sự làm công ăn lương tại lãnh thổ bán đảo Iberia, phản ánh mức độ gắn kết với công việc của lực lượng nhân sự có hợp đồng. Khác biệt cốt lõi so với các chỉ số việc làm khác nằm ở chỗ nó đếm số giờ lao động thực tế thay vì đếm số lượng đầu người.
Khi đọc hiểu biến động, cần cẩn trọng với các tháng xuất hiện nhiều ngày nghỉ lễ tôn giáo hoặc kỳ nghỉ truyền thống vì chúng làm sụt giảm đáng kể số giờ làm việc bình quân. Việc quan sát xu hướng theo chiều dài thời gian thay vì chỉ xét một giai đoạn đơn lẻ sẽ mang lại bức tranh tin cậy hơn.
Câu hỏi thường gặp
- Những người tạm nghỉ việc vì lý do sức khỏe có bị tính số giờ bằng không không?
- Những trường hợp vắng mặt dài hạn thường được loại trừ khỏi phép tính để bảo đảm tính phản ánh đúng thực tế của khối đang làm việc.
- Giờ làm việc nước ngoài có được tính vào bảng số liệu này không?
- Không, chỉ tiêu chỉ ghi nhận phạm vi hoạt động diễn ra bên trong biên giới quốc gia được khảo sát.
- Vì sao chỉ tiêu này lại quan trọng đối với thị trường nhân sự?
- Nó giúp phác 𝕔hân mức độ sử dụng nguồn lực thời gian của nền kinh tế thay vì chỉ nhìn vào tỷ lệ thất nghiệp.