Dữ Liệu Kinh Tế

Số giờ làm việc của nữ giới tại Ba Lan

Số giờ làm việc của nữ giới tại Ba Lan của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 37,3 Giờ/tuần, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Giờ làm việc (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2008 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: EurostatCập nhật cuối: 02-08-2026 08:36

Chỉ tiêu này trong bảng Giờ làm việc

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nữ
Ba Lan37,336,738,136,737,436,838,236,837,737,3
Thuỵ Điển33,233,934,331,733,333,734,132,133,633,6

Hiểu về số giờ làm việc của nữ giới tại Ba Lan

Đại lượng đo lường số giờ làm việc trung bình mỗi tuần của cộng đồng lao động nữ tại quốc gia Trung Âu này, phản ánh thực trạng phân bổ thời gian nghề nghiệp. Phạm vi tính toán bao trùm mọi ngành kinh tế quốc dân từ nông nghiệp đến công nghệ cao, nhưng loại trừ thời gian nghỉ giữa ca và thời gian tạm ngưng việc do đình công hay thời tiết. Khác với các dữ liệu về năng suất, chỉ tiêu này chỉ lột tả khía cạnh thời gian lao động thuần túy.

Các giá trị được cập nhật đều đặn theo quý thông qua hệ thống báo cáo khảo sát thị trường lao động chuyên sâu. Người đọc cần chú ý đến tác động của các kỳ nghỉ lễ dài ngày diễn ra vào một số quý nhất định có thể làm giảm mạnh số giờ làm việc bình quân. Vì lý do đó, phương pháp so sánh cùng kỳ năm trước luôn được ưu tiên hơn so với việc so sánh với kỳ ngay trước đó.

Câu hỏi thường gặp

Lao động nữ làm việc trong khu vực nông nghiệp có được tính không?
Tất cả các ngành nghề kinh tế, bao gồm cả nông nghiệp và khu vực phi cấu trúc, đều nằm trong phạm vi.
Chỉ tiêu này có phản ánh mức độ thiếu việc làm không?
Nó phần nào phản ánh tình trạng thiếu việc làm nếu số giờ làm việc thấp hơn nhiều so với mức chuẩn.
Các số liệu ước tính ban đầu có hay bị thay đổi không?
Số liệu ban đầu thường mang tính ước lượng và có thể được chuẩn hóa lại trong các lần cập nhật sau.

Có thể bạn quan tâm

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế