Slovenia

Slovenia kỳ Q1-2026 đạt 499.353.057 EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Giá trị giao dịch nhà ở châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2014 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 19:28

Chỉ tiêu này trong bảng Giá trị giao dịch nhà ở châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tổng giá trị giao dịch
Slovenia499.353.057500.306.994474.343.927529.981.442460.652.256381.461.936300.908.686363.571.580390.673.249424.458.643
Pháp56.459.257.59068.357.504.04368.580.544.54960.318.321.98657.412.512.59759.497.849.62361.740.131.93652.958.319.19845.261.600.16956.161.764.908

Slovenia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026499.353.057+1,63%499.353.057499.353.057499.353.057+8,4%···
2025491.321.154,75+36,8%529.981.442460.652.256460.652.256+17,91%529.981.442+45,77%474.343.927+57,64%500.306.994+31,16%
2024359.153.862,75−8,63%390.673.249300.908.686390.673.2491,62%363.571.5809,44%300.908.68613,84%381.461.93610,13%
2023393.074.506,5−8,13%424.458.643349.226.799397.123.96312,05%401.488.62116,4%349.226.79912,5%424.458.643+11,53%
2022427.873.853+1,67%480.270.382380.571.866451.520.859+35,88%480.270.3822,22%399.132.3051,54%380.571.86616,26%
2021420.842.715,25+39,81%491.193.577332.302.657332.302.657+15,1%491.193.577+113,63%405.389.949+14,02%454.484.678+37,78%
2020301.006.618−12,81%355.545.364229.924.047288.695.53110,37%229.924.04734,31%355.545.364+3,5%329.861.5309,69%
2019345.223.432,75−0,49%365.246.493322.103.430322.103.4306,86%350.005.959+5,64%343.537.849+12,11%365.246.4939,61%
2018346.907.962,75+1,81%404.070.940306.417.258345.816.212+3,14%331.327.44110,66%306.417.2580,78%404.070.940+16,1%
2017340.753.287,5+17,39%370.843.630308.833.813335.288.556+27,5%370.843.630+16,02%308.833.813+15,33%348.047.151+12%
2016290.285.736,75+19,99%319.628.508262.961.554262.961.554+26,84%319.628.508+31,16%267.784.974+9,91%310.767.911+13,8%
2015241.933.652,25+20,98%273.086.627207.316.868207.316.868+22,91%243.696.166+17,38%243.634.948+28,59%273.086.627+16,63%
2014199.972.795,25·234.140.587168.671.307168.671.307207.619.506189.459.781234.140.587

13 năm số liệu, đơn vị EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Giá trị giao dịch nhà ở châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế