Pháp

Pháp kỳ Q1-2026 đạt 88,68 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Giá trị giao dịch nhà ở châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2006 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 19:28

Chỉ tiêu này trong bảng Giá trị giao dịch nhà ở châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Chỉ số giá trị giao dịch (2025=100)
Pháp88,68107,37107,7294,7490,1893,4596,9783,1871,0988,21
Tây Ban Nha97,6108,7693,01102,8495,3999,6482,6590,9774,5674,81

Pháp theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202688,68−11,32%88,6888,6888,681,66%···
2025100+16,05%107,7290,1890,18+26,85%94,74+13,9%107,72+11,09%107,37+14,9%
202486,17−12,11%96,9771,0971,0928,91%83,1818,71%96,974,59%93,45+5,94%
202398,04−23,01%102,3388,2110014,76%102,3322,44%101,6428,26%88,2125,56%
2022127,35−1,64%141,67117,31117,31+5,58%131,946,34%141,67+1,14%118,55,86%
2021129,48+26,05%140,87111,11111,11+34,42%140,87+44,38%140,07+30,18%125,87+2,3%
2020102,72−2,96%123,0482,6682,6610,04%97,5711,41%107,65,68%123,04+14,68%
2019105,85+12,85%114,0891,8991,89+11,77%110,14+15,02%114,08+11,84%107,29+12,66%
201893,8+2,85%10282,2182,21+0,28%95,76+0,61%102+3,84%95,23+6,49%
201791,21+15,6%98,2381,9881,98+20,42%95,18+18,1%98,23+15,93%89,43+8,8%
201678,9+9,53%84,7368,0868,08+8,29%80,59+8,89%84,73+7,02%82,2+14,01%
201572,04+16,33%79,1762,8762,87+3,85%74,01+13,23%79,17+20,3%72,1+28,8%
201461,92−4,6%65,8155,9860,54+6,23%65,363,06%65,813,31%55,9816,66%
201364,91−0,79%68,0656,9956,9920,97%67,42+5,74%68,06+2,04%67,17+13,6%
201265,43−11,59%72,1159,1372,11+9,54%63,7615,28%66,721,05%59,1316,04%
201174+5,53%84,4865,8365,83+11,01%75,26+7,25%84,48+8,49%70,433,73%
201070,13+33,62%77,8759,359,3+53,19%70,17+33,5%77,87+28,52%73,16+25,99%
200952,48−11,75%60,5938,7138,7137,7%52,5619,89%60,595,96%58,07+27,07%
200859,47−19,12%65,6145,762,137,03%65,6117,21%64,4321,34%45,730,87%
200773,52+4,94%81,9166,1166,83+4,93%79,25+11,67%81,91+4,89%66,112,06%
200670,06·78,0963,6963,6970,9778,0967,5

21 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Giá trị giao dịch nhà ở châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế