Chỉ số chi phí nhân công cung cấp nước, xử lý chất thải Liên minh châu Âu
Chỉ số chi phí nhân công cung cấp nước, xử lý chất thải Liên minh châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 126,6 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2002 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cung cấp nước, xử lý chất thải | |||||||||||
| Liên minh châu Âu | 126,6 | 124,7 | 124,4 | 123,5 | 122,5 | 120,4 | 119,3 | 117,8 | 116,8 | 116 | |
| Đức | 126,1 | 121,4 | 124,6 | 122,2 | 120,3 | 119 | 118,5 | 116,9 | 116,6 | 120,2 |
Hiểu về chỉ số chi phí nhân công cung cấp nước, xử lý chất thải Liên minh châu Âu
Thống kê này phản ánh sự dịch chuyển của các khoản chi phí phụ trợ ngoài thu nhập chính trong ngành cấp nước và quản lý chất thải trên phạm vi toàn Liên minh châu Âu. Nội dung đo lường gồm toàn bộ các nghĩa vụ đóng góp xã hội, bảo hiểm tai nạn và phúc lợi bắt buộc của chủ lao động thuộc lĩnh vực hạ tầng môi trường.
Số liệu được công bố định kỳ theo quý và có sự điều chỉnh hồi tố khi các nước thành viên gửi dữ liệu hoàn chỉnh. Khi đánh giá, việc so sánh với cùng kỳ năm trước giúp tránh được các nhiễu động do lịch nghỉ lễ hoặc thay đổi cách thức hạch toán tại từng quốc gia.
Câu hỏi thường gặp
- Phạm vi ngành này bao gồm những hoạt động gì?
- Bao gồm khai thác, lọc nước, thoát nước và thu gom, xử lý rác thải đô thị cũng như công nghiệp.
- Vì sao số liệu tổng hợp toàn khối thường chậm hơn?
- Do phải chờ đợi quy trình thu thập và kiểm định dữ liệu từ nhiều quốc gia thành viên khác nhau.
- Chỉ số này phản ánh điều gì về sức khỏe kinh tế?
- Phản ánh áp lực chi phí đầu vào đối với các dịch vụ công ích thiết yếu trong nền kinh tế.