Pháp

Pháp kỳ Q1-2026 đạt 116,8 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2008 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tổng chi phí nhân công
Pháp116,8116,1115,1114,7114,5113,6112,6112,4111,6110,9
Ý111,6110,7109,9109,6108,5107,9107,3105,9104,2103,5

Pháp theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026116,8+1,48%116,8116,8116,8+2,01%···
2025115,1+2,27%116,1114,5114,5+2,6%114,7+2,05%115,1+2,22%116,1+2,2%
2024112,55+3,35%113,6111,6111,6+3,81%112,4+4,07%112,6+3,11%113,6+2,43%
2023108,9+4,09%110,9107,5107,5+4,07%108+4,45%109,2+3,9%110,9+3,94%
2022104,62+3,74%106,7103,3103,3+2,99%103,4+2,89%105,1+4,16%106,7+4,92%
2021100,85+0,85%101,7100,3100,3+0,8%100,50,1%100,9+1,31%101,7+1,4%
2020100+1,24%100,699,599,5+1,12%100,6+2,03%99,6+0,61%100,3+1,21%
201998,78+1,59%99,198,498,4+2,07%98,6+1,65%99+1,75%99,1+0,92%
201897,23+2,07%98,296,496,4+1,37%97+2,32%97,3+1,99%98,2+2,61%
201795,25+1,2%95,794,895,1+1,06%94,8+0,96%95,4+1,38%95,7+1,38%
201694,13+1,35%94,493,994,1+1,84%93,9+1,29%94,1+1,18%94,4+1,07%
201592,88+1,01%93,492,492,4+0,87%92,7+0,98%93+0,98%93,4+1,19%
201491,95+0,68%92,391,691,6+1,22%91,8+0,77%92,1+0,44%92,3+0,33%
201391,33+0,63%9290,590,5+0,56%91,1+0,66%91,7+0,77%92+0,55%
201290,75+2,28%91,59090+2,04%90,5+2,14%91+2,59%91,5+2,35%
201188,73+2,96%89,488,288,2+3,16%88,6+3,02%88,7+2,66%89,4+3%
201086,18+2,65%86,885,585,5+2,76%86+2,87%86,4+2,61%86,8+2,36%
200983,95+1,94%84,883,283,2+1,46%83,6+2,08%84,2+1,81%84,8+2,42%
200882,35·82,881,98281,982,782,8

19 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế