Dữ Liệu Kinh Tế

Đi vay đầu tư khác nợ Trung Quốc

Đi vay đầu tư khác nợ Trung Quốc kỳ Q1-2026 đạt 337,66 Tỷ USD, theo Cục Quản lý Ngoại hối Nhà nước Trung Quốc (SAFE). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Vị thế đầu tư quốc tế (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q4-2004 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Cục Quản lý Ngoại hối Nhà nước Trung Quốc (SAFE)Cập nhật cuối: 30-07-2026 04:26

Chỉ tiêu này trong bảng Vị thế đầu tư quốc tế

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nợ (nước ngoài nắm giữ tại Trung Quốc)7.969,647.714,717.600,117.393,377.220,627.047,027.142,476.871,256.791,476.773,96
Đầu tư khác (nợ)1.478,991.357,961.378,691.351,151.339,521.325,311.382,771.409,391.411,531.392,41
Đầu tư khác: đi vay337,66308,7313,5317,44320,94319,47354,4369,18373,3358,87

Hiểu về đi vay đầu tư khác nợ Trung Quốc

Nghĩa vụ nợ phát sinh từ các hợp đồng tín dụng và các khoản vay mượn giữa bên đi vay trong nước và các chủ nợ ở nước ngoài được ghi nhận trọn vẹn tại đây. Phạm vi thống kê bao gồm các khoản vay thương mại trung dài hạn, các khoản vay ngắn hạn phục vụ thanh toán quốc tế, ngoại trừ các khoản vay dưới hình thức phát hành trái phiếu quốc tế vốn thuộc về một cấu phần độc lập khác. Khác biệt lớn nhất giữa khoản mục này với các tài khoản tiền gửi là tính chất có kỳ hạn ràng buộc chặt chẽ cùng các điều kiện trả gốc và lãi theo thỏa thuận tín dụng ban đầu.

Thông tin về tổng dư nợ vay nước ngoài được cập nhật định kỳ theo quý dựa trên các báo cáo thống kê nợ và dòng vốn vay thực tế. Khi đọc số liệu, người phân tích cần lưu ý rằng đây là số dư tích lũy qua nhiều năm, do đó việc so sánh nên đối chiếu giữa quý hiện tại với cùng kỳ năm trước để thấy rõ tốc độ gia tăng hoặc thu hẹp nghĩa vụ nợ. Ngoài ra, những biến động về lãi suất quốc tế có thể làm thay đổi gánh nặng trả nợ ngay cả khi quy mô gốc vay không đổi.

Câu hỏi thường gặp

Khoản mục này có bao gồm các khoản trái phiếu vay nợ phát hành trên thị trường quốc tế không?
Không, các khoản vay qua phát hành chứng khoán nợ được tách riêng vào một nhóm chỉ tiêu khác trong bảng vị thế.
Vì sao các khoản vay ngắn hạn và dài hạn lại được gộp chung trong chỉ tiêu này?
Vì tất cả đều phản ánh bản chất nghĩa vụ hoàn trả vốn vay gốc của các chủ thể trong nước đối với các chủ nợ ngoại biên.
Làm thế nào để đánh giá đúng rủi ro từ các khoản vay nước ngoài này?
Cần kết hợp xem xét kỳ hạn trả nợ còn lại và diễn biến lãi suất trên thị trường tài chính toàn cầu.

Có thể bạn quan tâm

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế