—— Không kỳ hạn

—— Không kỳ hạn kỳ 12-2010 đạt 12.626,44 Tỷ CNY, theo Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Dư nợ tín dụng Trung Quốc (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2003 đến 12-2010. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:47

Chỉ tiêu này trong bảng Dư nợ tín dụng Trung Quốc

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Tổng số dư tiền gửi354.327,78352.384,82350.566,8350.228,05345.716,95344.461,08336.138,33334.463,63332.917,46332.177,54
— Tiền gửi tiết kiệm dân cư
—— Không kỳ hạn

—— Không kỳ hạn theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
201011.373,23+23,83%12.626,4410.240,2510.240,25+18,2%10.919,54+26,94%11.043,6+25,34%10.948,11+24,3%10.958,5+23,76%11.434,85+25,78%11.297,42+23,11%11.435,82+24,02%12.047,43+25,13%11.664,02+22,29%11.862,75+23,12%12.626,44+23,91%
20099.184,87+25,12%10.189,668.602,348.663,22+25,23%8.602,34+20,11%8.811,18+22,89%8.807,75+24,12%8.854,58+23,7%9.091,04+25,12%9.176,4+25,12%9.221,19+24,28%9.628,25+28,61%9.537,78+26,83%9.635,01+27,04%10.189,66+27,73%
20087.341,01+12,85%7.977,656.918,096.918,09+14,09%7.162,03+9,87%7.170,01+9,98%7.096,12+9,96%7.158,11+12,75%7.265,99+11,31%7.334,1+11,91%7.419,41+11,94%7.486,4+13,83%7.520,14+17,86%7.584,08+14,92%7.977,65+15,82%
20076.504,84+17,38%6.887,866.063,756.063,75+14,66%6.518,65+23,03%6.519,39+21,85%6.453,09+20,11%6.348,7+17,94%6.527,55+18,24%6.553,43+18,24%6.628,09+18,56%6.577,09+16,08%6.380,78+12,76%6.599,68+13,41%6.887,86+14,64%
20065.541,58+19%6.008,075.288,695.288,69+21,13%5.298,49+16,84%5.350,39+17,6%5.372,54+18,04%5.382,9+18,18%5.520,49+19,23%5.542,49+18,85%5.590,59+19,56%5.666,08+19,26%5.658,82+19,48%5.819,44+19,95%6.008,07+19,83%
20054.656,62+14,22%5.013,74.366,264.366,26+12,8%4.534,72+17,21%4.549,83+15,3%4.551,44+14,17%4.554,79+13,72%4.630,08+13,18%4.663,58+13,14%4.676,11+13,06%4.751,22+12,92%4.736,15+12,21%4.851,5+15,9%5.013,7+17,14%
20044.076,75+22,73%4.280,033.868,953.870,79+26,05%3.868,95+24,47%3.946,24+24,79%3.986,54+25,31%4.005,34+24,09%4.090,79+23,89%4.121,82+23,17%4.136,11+22,31%4.207,65+21,45%4.220,89+21,73%4.185,85+18,74%4.280,03+18,17%
20033.321,62·3.621,823.070,743.070,743.108,343.162,363.181,413.227,823.301,853.346,313.381,663.464,43.467,383.525,323.621,82

8 năm số liệu, đơn vị Tỷ CNY. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Dư nợ tín dụng Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế