Trung Quốc xuất khẩu sang Việt Nam HS23 - Phế liệu thực phẩm, thức ăn chăn nuôi
Trung Quốc xuất khẩu sang Việt Nam HS23 - Phế liệu thực phẩm, thức ăn chăn nuôi kỳ 06-2026 đạt 50,86 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại Việt Nam – Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại Việt Nam – Trung Quốc theo mặt hàng
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trung Quốc xuất khẩu sang Việt Nam | 22.706,95 | 22.018,42 | 21.427,69 | 19.769,25 | 12.566,93 | 18.639,5 | 18.931,48 | 18.265,63 | 16.609,75 | 16.697,3 | |
| HS23 - Phế liệu thực phẩm, thức ăn chăn nuôi | 50,86 | 54,05 | 58,52 | 58,03 | 21,19 | 42,22 | 48,29 | 47,26 | 38,82 | 31,83 | |
| HS57 - Thảm và trải sàn dệt | 5,8 | 6,29 | 6,99 | 6,4 | 4,21 | 9,4 | 10,22 | 9,15 | 6,64 | 6,89 |
Hiểu về trung Quốc xuất khẩu sang Việt Nam HS23 - Phế liệu thực phẩm, thức ăn chăn nuôi
Lượng hóa trị giá thương mại đối với các mặt hàng phế liệu từ ngành thực phẩm cùng các hỗn hợp dùng làm thức ăn chăn nuôi công nghiệp là nội dung chính của chỉ tiêu này. Phạm vi bao gồm bã đậu nành, cám gạo, bột thịt xương và các loại phụ phẩm từ quá trình chế biến nông hải sản, tách biệt hoàn toàn với nhóm lương thực nguyên hạt dành cho con người. Điểm phân biệt cốt lõi của đại lượng này so với các sản phẩm nông nghiệp thô nằm ở chỗ chúng là phụ phẩm hoặc sản phẩm đã qua chế biến làm nguyên liệu đầu vào cho ngành chăn nuôi.
Sự biến động của biểu đồ phụ thuộc lớn vào mùa vụ thu hoạch nông sản và chu kỳ tái đàn của ngành chăn nuôi nội địa trong từng thời điểm. Các nhà phân tích cần thận trọng với hiện tượng biến động giá cả quốc tế có thể làm thay đổi giá trị kim ngạch ngay cả khi khối lượng vật chất giữ nguyên. Việc đối chiếu số liệu theo cùng kỳ năm trước giúp loại bỏ các yếu tố dịch chuyển mùa vụ tự nhiên trong ngành nông nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
- Ngô hạt dùng làm thức ăn chăn nuôi có được tính vào đây không?
- Không, ngũ cốc nguyên hạt có mã phân loại riêng, nhóm này chỉ gồm phụ phẩm và thức ăn hỗn hợp chế biến sẵn.
- Yếu tố nào chi phối mạnh nhất đến quy mô nhập khẩu nhóm này?
- Nhu cầu tái đàn gia súc gia cầm trong nước và biến động giá nguyên liệu thế giới là hai động lực chính.
- Có nên dùng số liệu tháng liền trước để đánh giá xu hướng dài hạn không?
- Không nên, vì nguồn cung nông sản mang tính thời vụ cao, việc so sánh với cùng kỳ năm trước sẽ chuẩn xác hơn.