Peru

Peru kỳ 06-2026 đạt 3.919,91 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 10:36

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Peru3.919,914.294,733.971,464.393,853.349,174.300,583.459,44.593,053.486,582.996,48
Thổ Nhĩ Kỳ468,84362,82460,75478,55392,2463,68500,27350,49372,55454,85
Bỉ493,57448,45497,06498,48366,46542,21533,2450,5527,8708,29

Peru theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20264.038,28+32,13%4.393,853.349,174.300,58+57,79%3.349,17+21,97%4.393,85+59,59%3.971,46+24,13%4.294,73+58,96%3.919,91+72,46%······
20253.056,21+25,15%4.593,052.272,882.725,48+5,51%2.745,87+14,82%2.753,26+5,06%3.199,36+37,58%2.701,81+4,04%2.272,88+20,89%2.948,21+43,87%2.792,129,19%2.996,48+25,94%3.486,58+39,51%4.593,05+79,7%3.459,4+47,25%
20242.442,09+14,61%3.074,531.880,12.583,19+19,81%2.391,44+21,02%2.620,71+19,72%2.325,48+19,3%2.596,82+9,9%1.880,11,31%2.049,24+8,79%3.074,53+24,35%2.379,27+5,56%2.499,09+29,63%2.555,93+17,51%2.349,32+1,33%
20232.130,79+6,4%2.472,471.883,62.156,08+2,69%1.976,154,15%2.188,954,21%1.949,2317,71%2.362,84+25,24%1.905,036,5%1.883,6+38,93%2.472,47+33,22%2.253,93,58%1.927,82+12,38%2.174,98+4,64%2.318,4+18,97%
20222.002,62−0,2%2.368,831.355,812.099,6+5,56%2.061,71+14,7%2.285,28,2%2.368,83+20,48%1.886,72+7,75%2.037,46+13,05%1.355,8139,18%1.855,92+13,72%2.337,56+11,71%1.715,3918,54%2.078,490,8%1.948,88,51%
20212.006,67+63,42%2.489,241.632,021.989+45,36%1.797,5+38,38%2.489,24+115,29%1.966,1+65,86%1.751,05+114,25%1.802,26+105,93%2.229,37+182,15%1.632,02+25,67%2.092,46+46,84%2.105,83+49,73%2.095,17+25,42%2.130,08+47,59%
20201.227,96−3,03%1.670,59790,131.368,31+7,56%1.298,941,34%1.156,2419,82%1.185,42+18,58%817,346,32%875,174,65%790,1353,17%1.298,661,61%1.425,01+34,68%1.406,43+22,65%1.670,59+32,95%1.443,27+14,86%
20191.266,3+1,89%1.687,27917,851.272,14,2%1.316,54+16,03%1.441,99+7,09%999,6510,86%1.522,4+30,05%917,8534,11%1.687,27+11,05%1.319,93+15,98%1.058,0931,57%1.146,69+7,17%1.256,524,6%1.256,57+51,48%
20181.242,86+11,57%1.546,21829,51.327,84+41,64%1.134,62+7,61%1.346,571,76%1.121,448,27%1.170,62+21,61%1.393,05+41,75%1.519,41+42,94%1.138,039,73%1.546,21+26,37%1.069,95+10,14%1.317,07+13,44%829,528,31%
20171.113,95+40,85%1.370,67937,48937,48+37,93%1.054,42+28,61%1.370,67+97,18%1.222,59+75,15%962,6+6,3%982,77+52,38%1.063+39,91%1.260,76+71,18%1.223,56+41,48%971,45+52,3%1.161,05+14,28%1.157,02+12,03%
2016790,9+19,38%1.032,78637,85679,67+29,07%819,87+50,71%695,142,45%698,022,09%905,53+91,14%644,95+25,3%759,76+1,33%736,49+10,11%864,83+2,09%637,85+1,1%1.015,92+54,13%1.032,78+13,56%
2015662,49−5,88%909,47473,75526,58+7,4%544,0220,95%712,5721,02%712,94+12,89%473,7549,73%514,73+16,3%749,78+2,79%668,92,99%847,13+3,42%630,91659,15909,47
2012703,91+7,39%942,31442,6490,39,64%688,23+11,44%902,17+24,4%631,53+15,78%942,31+81,94%442,629,87%729,451,22%689,521,8%819,14+27,83%···
2011655,48+28,06%881,72517,91542,59+3,28%617,57+52,6%725,19+20,99%545,45+33,11%517,91+11,39%631,1+18,83%738,47+85,99%881,72+49,8%640,8+8%606,68+1,45%773,79+29,06%644,54+49,66%
2010511,87·599,54397,04525,35404,69599,4409,79464,95531,1397,04588,59593,32598,03599,54430,67

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế