Kiribati

Kiribati kỳ 04-2026 đạt 0 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 04-2010 đến 04-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 10:36

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Kiribati00,390,030
Eswatini0,410,170,380,010,2400,310,010,150,14
Dominica000,01000,020,010,010,020,4

Kiribati theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20260,14+336.705,66%0,3900,030,39·0+28.600%········
20250−80,86%00···00·067%··0··
20240−93,03%00··077,01%··00+1.328,57%···0+975%·
20230+1.443,37%0,02000+1.525,64%00,02+54.403,45%0+57.880%·0··00·
20220−74,8%00·0·0099,86%0··0··0
20210−97,85%000·085,51%·0··0+532,64%·0+1.185,71%0·
20200,04−76,44%0,220··099,98%0,22···0+157,14%0091,67%·0+0%
20190,16+1.425,8%0,940··0,94+454.362,8%·092,33%··096,49%·0+82,61%0086,15%
20180,01−69,58%0,100,1+34.116,38%086,96%0+430,77%0+44,78%0+3.680%099,05%099,99%080,8%·087,8%·082,24%
20170,03−96,08%0,2800+1.731,25%0100%099,99%050%016,67%0+26.300%0,28+627.093,33%0,01+162,5%099,88%099,99%0,1196,89%0
20160,86+7,71%3,530099,95%0,520,32000100%0100%02,43+1.305,79%2,693,53+45,21%·
20150,8+825,89%2,430,030,03····0,091,28·0,17+6.645,48%·2,43·
20120,09+92,53%0,170····0,17···0···
20110,04+2.455,2%0,0900··0,09+426.175%········
20100·0,010···0·0·0,01····

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế