Greenland

Greenland kỳ 06-2026 đạt 38,27 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 10:36

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Greenland38,2729,1862,2853,0428,3169,2164,4856,5242,7430,15
Bermuda000000000
Đông Timor0,0200,010,370,370,70,260,150,0526,63

Greenland theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202646,71+33,38%69,2128,3169,21+47,33%28,31+16,26%53,04+40,42%62,28+143,51%29,18+10,63%38,27+83,26%······
202535,02+11,5%64,4820,8846,98+11,24%24,3523,91%37,772,31%25,5810,2%26,38+60,63%20,88+255,79%23,57+44,36%20,88+19,1%30,158,28%42,74+2,58%56,52+1,64%64,48+30,93%
202431,41−0,71%55,65,8742,23+4,65%32+4,99%38,67+16,2%28,48+116,71%16,42+38,9%5,8762,99%16,3332,44%17,538%32,88+13,1%41,6715,84%55,63,23%49,2511,12%
202331,63+3,51%57,4611,8240,369,59%30,48+33,23%33,27+52,51%13,1429,64%11,8254,99%15,86+14,76%24,17+34,52%19,067,04%29,076,99%49,51+29,21%57,46+18,67%55,4110,88%
202230,56+53,93%62,1713,8244,64+60,91%22,880,25%21,82+104,41%18,68+162,53%26,26+143,8%13,82+28,8%17,97+10,87%20,5+29,47%31,25+145,99%38,32+49,05%48,42+50,75%62,17+36,03%
202119,85−8,37%45,77,1227,742,05%22,933,33%10,6763,05%7,1254,95%10,7723,64%10,735,71%16,216,75%15,83+38,98%12,7131,13%25,71+8,91%32,125,92%45,7+39,29%
202021,67−5,01%34,1411,3828,3222%23,72+96,45%28,89+57,43%15,79+10,72%14,11+13,74%11,3816,26%17,387,72%11,3943,79%18,4514,86%23,617,23%34,1414,64%32,8112,37%
201922,81+18,03%4012,0836,31+91,93%12,08+81,89%18,3518,49%14,2724,66%12,426,15%13,59+29,88%18,83+27,69%20,279,63%21,67+16,2%28,52+38,89%40+23,21%37,44+29,85%
201819,33+73,87%32,466,6418,92+82,44%6,6413,38%22,51+158,1%18,93+222,13%16,8+24,97%10,46+3,35%14,75+205,53%22,43+59,19%18,65+49,87%20,53+122,59%32,46+52,35%28,83+88,54%
201711,11+31,8%21,314,8310,376,3%7,67+202,49%8,72+5,41%5,882,2%13,44+116,56%10,12+37,99%4,8336,88%14,09+70,89%12,44+87,83%9,22+8,44%21,31+44,26%15,29+9,41%
20168,43+12,57%14,772,5311,07+61,31%2,5341,19%8,27+49,66%6,01+3,99%6,21+22,48%7,33+23,94%7,65+9,65%8,2422,08%6,6217,6%8,51+24,65%14,77+41,07%13,98+3,19%
20157,49+137,8%13,554,316,86+320,62%4,31+34,98%5,53+129,23%5,78+53,73%5,07+105,18%5,92+136,23%6,97+295,07%10,58+100,58%8,04+50,44%6,8210,4713,55
20123,15−21,14%5,341,631,6366,61%3,19+388,69%2,4145,54%3,76+116,17%2,4728,86%2,5117,52%1,7732,83%5,27+34,58%5,34+5,53%···
20113,99−11,87%8,230,654,8948,41%0,6575,69%4,43+1,81%1,7429,43%3,47+151,3%3,04+35,03%2,6319,71%3,929,6%5,0615,31%5,41+23,06%4,47+12,41%8,2316,29%
20104,53·9,831,389,472,694,352,461,382,253,274,345,984,393,989,83

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế