Dữ Liệu Kinh Tế

Giá than antraxit Trung Quốc

Giá than antraxit Trung Quốc kỳ 10-08-2026 đạt 1.314 CNY/tấn, theo Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Giá tư liệu sản xuất (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 20-12-2021 đến 10-08-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS)Cập nhật cuối: 15-08-2026 07:35

Chỉ tiêu này trong bảng Giá tư liệu sản xuất

Chỉ tiêu10-08-202631-07-202620-07-202610-07-202630-06-202620-06-202610-06-202631-05-202620-05-202610-05-2026
Than
Than antraxit1.3141.321,91.258,71.190,31.200,31.195,81.079,71.001,4984,3955,5
Than trộn Sơn Tây (5.500 kcal)840,8824,8812,7816,9854,6862861843,6835823

Hiểu về giá than antraxit Trung Quốc

Mức giá thương mại giao ngay tính trên mỗi đơn vị trọng lượng đối với chủng loại than đá cứng có hàm lượng carbon cố định cao và ít bốc cháy. Phạm vi khảo sát tập trung vào nhiên liệu rắn dùng cho luyện kim và lọc hóa chất, hoàn toàn tách biệt với các loại than mỡ dùng cho nhiệt điện thông thường. Điểm nhấn của chỉ tiêu này là tính chất khan hiếm nguồn cung chất lượng cao phục vụ các ngành công nghiệp nặng đặc thù.

Người xem cần lưu ý biểu đồ cập nhật theo nhịp biến động của thị trường luyện kim và các tiêu chuẩn kiểm soát khí thải công nghiệp nặng. Những tháng diễn ra các đợt thanh tra an toàn mỏ nghiêm ngặt thường đẩy giá tăng đột biến do nguồn cung bị bóp nghẹt tạm thời. Khi đánh giá xu hướng, việc loại bỏ các nhiễu động do chính sách hành chính ngắn hạn là điều vô cùng cần thiết.

Câu hỏi thường gặp

Đặc tính kỹ thuật cốt lõi của loại than này là gì?
Có hàm lượng carbon rất cao, nhiệt lượng lớn, ít khói và cháy không có ngọn lửa dài.
Lĩnh vực nào tiêu thụ chính sản phẩm này?
Chủ yếu dùng làm chất khử trong luyện kim đen và sản xuất vật liệu chịu lửa.
Biến động giá có đồng pha với than nhiệt điện không?
Không hoàn toàn vì phân khúc này phụ thuộc chặt chẽ hơn vào nhu cầu ngành thép.

Có thể bạn quan tâm

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế