Dữ Liệu Kinh Tế

Giá nhựa PP Trung Quốc

Giá nhựa PP Trung Quốc kỳ 10-08-2026 đạt 8.838,6 CNY/tấn, theo Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Giá tư liệu sản xuất (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 20-12-2021 đến 10-08-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS)Cập nhật cuối: 15-08-2026 07:35

Chỉ tiêu này trong bảng Giá tư liệu sản xuất

Chỉ tiêu10-08-202631-07-202620-07-202610-07-202630-06-202620-06-202610-06-202631-05-202620-05-202610-05-2026
Hoá chất
Nhựa PP8.838,68.9298.8758.053,38.186,99.526,99.752,59.749,39.645,49.457,5
Axit axetic băng2.989,23.036,93.0903.017,12.953,62.881,12.793,12.905,22.9703.130,8

Hiểu về giá nhựa PP Trung Quốc

Giá trị mua bán tính bằng đồng nội tệ cho mỗi tấn nhựa polypropylen, loại polymer nhiệt dẻo thông dụng dùng trong chế tạo đồ gia dụng, linh kiện ô tô và bao bì cứng. Chỉ tiêu này phản ánh một nhánh sản phẩm nhựa có độ cứng cao hơn so với dòng màng mỏng, tách biệt với các hóa chất trung gian khác.

Khi đọc biểu đồ, cần lưu ý đến sự đồng pha giữa giá nguyên liệu nhựa và biến động giá dầu thô trên thị trường năng lượng toàn cầu. Việc so sánh nên thực hiện giữa các giai đoạn có cùng điều kiện vận hành công nghiệp thay vì đối chiếu chéo giữa các mùa vụ khác nhau trong năm.

Câu hỏi thường gặp

Nhựa PP thường được ứng dụng để làm gì?
Vật liệu này dùng để sản xuất bao bì dệt, đồ gia dụng và linh kiện ô tô.
Biểu đồ giá này cập nhật với tần suất như thế nào?
Giá được ghi nhận liên tục theo từng ngày giao dịch.
Yếu tố nào chi phối trực tiếp đến xu hướng giá nhựa PP?
Giá dầu mỏ và nguồn cung propylene hạ nguồn là các nhân tố quyết định.

Có thể bạn quan tâm

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế