Giá nhựa PE (LLDPE) Trung Quốc
Giá nhựa PE (LLDPE) Trung Quốc kỳ 10-08-2026 đạt 8.413,3 CNY/tấn, theo Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Giá tư liệu sản xuất (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 20-12-2021 đến 10-08-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Giá tư liệu sản xuất
| Chỉ tiêu | 10-08-2026 | 31-07-2026 | 20-07-2026 | 10-07-2026 | 30-06-2026 | 20-06-2026 | 10-06-2026 | 31-05-2026 | 20-05-2026 | 10-05-2026 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoá chất | |||||||||||
| Nhựa PE (LLDPE) | 8.413,3 | 8.500,4 | 8.423,1 | 7.549,8 | 7.599,8 | 8.365,6 | 8.556,7 | 8.639 | 8.911,7 | 8.992,9 | |
| Nhựa PP | 8.838,6 | 8.929 | 8.875 | 8.053,3 | 8.186,9 | 9.526,9 | 9.752,5 | 9.749,3 | 9.645,4 | 9.457,5 |
Hiểu về giá nhựa PE (LLDPE) Trung Quốc
Hạn mức giá giao dịch thương mại quy theo trọng lượng đối với hạt nhựa polyetylen mật độ thấp tuyến tính, nguyên liệu cốt lõi để sản xuất màng bọc và bao bì nhựa mềm. Hướng tiếp cận của chỉ tiêu này khu trú vào một chủng loại nhựa dẻo cụ thể, khác biệt rõ nét so với các loại nhựa cứng hoặc hóa chất dạng lỏng.
Người sử dụng số liệu cần ghi nhận tính liên tục theo ngày của biểu đồ và tránh dùng số liệu ngắn hạn để suy luận cho xu hướng dài hạn của toàn ngành công nghiệp nhựa. Các dịp nghỉ lễ lớn trong năm thường làm gián đoạn giao dịch, tạo ra các bước nhảy giá kỹ thuật cần được loại trừ khi đánh giá.
Câu hỏi thường gặp
- Loại nhựa này có công dụng chính là gì trong công nghiệp?
- Sản phẩm chuyên dùng để sản xuất màng bọc thực phẩm, túi nilon và các loại bao bì mềm.
- Mức giá này phản ánh thị trường trong nước hay xuất khẩu?
- Số liệu phản ánh diễn biến giao dịch nội địa trên thị trường giao ngay.
- Làm thế nào để tránh bẫy kỹ thuật khi đọc biểu đồ giá hàng ngày?
- Cần loại trừ các khoảng thời gian nghỉ lễ dài ngày khi thị trường vắng bóng giao dịch thực tế.