Dữ Liệu Kinh Tế

Tín dụng thương mại đầu tư khác nợ Trung Quốc

Tín dụng thương mại đầu tư khác nợ Trung Quốc kỳ Q1-2026 đạt 2,12 Tỷ USD, theo Cục Quản lý Ngoại hối Nhà nước Trung Quốc (SAFE). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Cán cân thanh toán (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1998 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Cục Quản lý Ngoại hối Nhà nước Trung Quốc (SAFE)Cập nhật cuối: 01-08-2026 05:52

Chỉ tiêu này trong bảng Cán cân thanh toán

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Đầu tư khác14,12-112,84-32,66-58,92-88,78-67,91-114,43-17,4716,78-41,88
Đầu tư khác — nợ87,47-20,8318,11-1,111,39-35,36-48,754,3622,1-20,29
Đầu tư khác (nợ): tín dụng thương mại2,1213,7329,037,23-24,9616,2422,034,23-29,9810,92

Hiểu về tín dụng thương mại đầu tư khác nợ Trung Quốc

Thước đo này tổng kết giá trị tài trợ thương mại trả chậm phát sinh trực tiếp giữa các nhà xuất nhập khẩu trong nước và đối tác nước ngoài trong các giao dịch mua bán hàng hóa. Nó đếm khoản tín dụng thương mại nợ đọng khi hàng hóa đã được giao dịch qua biên giới nhưng dòng tiền thanh toán chưa thực sự được chuyển đi hoặc thu về. Phạm vi loại trừ hoàn toàn các khoản vay tài chính thuần túy từ ngân hàng vì nhóm đó được ghi nhận ở phần đầu tư tín dụng khác. Điểm đặc trưng giúp nhận diện khoản mục này là nó luôn gắn liền với một luồng di chuyển hàng hóa thực tế cụ thể.

Người phân tích thị trường cần theo dõi sát sao biến động của tín dụng thương mại vì nó phản ánh trực tiếp sức khỏe dòng tiền và niềm tin tín dụng giữa các đối tác thương mại quốc tế. Số liệu công bố theo quý thường phản ánh tình trạng thanh toán tại thời điểm chốt sổ và có xu hướng biến động mạnh theo tính mùa vụ của xuất nhập khẩu. Khi so sánh, việc đối chiếu với số liệu tổng kim ngạch ngoại thương là cách tốt nhất để đánh giá liệu dòng tín dụng này có đang mở rộng hay thắt chặt bất thường.

Câu hỏi thường gặp

Tín dụng thương mại này khác gì với các khoản vay ngân hàng để nhập khẩu?
Đây là tín dụng do chính doanh nghiệp bán hàng nước ngoài cấp cho doanh nghiệp mua hàng mà không qua trung gian tài chính là ngân hàng thương mại.
Vì sao tín dụng thương mại thường tăng mạnh vào các quý cao điểm xuất khẩu?
Khi khối lượng hàng hóa giao dịch tăng lên, lượng hàng giao trước trả tiền sau cũng gia tăng tương ứng theo các điều kiện thương mại quốc tế.
Chỉ tiêu này có phản ánh rủi ro vỡ nợ thương mại không?
Nó cho thấy quy mô các khoản nợ chưa thanh toán, qua đó phần nào phản ánh áp lực thanh khoản ngắn hạn của khu vực doanh nghiệp xuất nhập khẩu.

Có thể bạn quan tâm

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế