Trái phiếu đã phát hành

Trái phiếu đã phát hành kỳ 06-2026 đạt 240 Tỷ CNY, theo Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Bảng cân đối Ngân hàng Trung ương Trung Quốc (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 12-1998 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:47

Chỉ tiêu này trong bảng Bảng cân đối Ngân hàng Trung ương Trung Quốc

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
TỔNG NGUỒN VỐN49.433,548.380,6948.632,7549.139,8749.986,2849.318,9948.159,1347.296,9747.062,6647.139,14
Trái phiếu đã phát hành240240240240240240240230230230
Nợ phải trả nước ngoài218,56196,37230,3195,94185,89165,68213,85182,79202,18253,19

Trái phiếu đã phát hành theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026240+7,63%24024024010,24%24013,82%2404%2404%240+26,32%240+20%······
2025222,99+52,5%278,5140267,37+113,9%278,5+122,8%250+85,19%250+85,19%190+35,71%200+29,03%1409,68%170+9,68%230+48,63%230+44,23%230+45,26%240+52,78%
2024146,22+39,81%159,47125125+31,58%125+31,58%135+42,11%135+35%140+47,37%155+63,16%155+63,16%155+47,62%154,75+34,57%159,47+38,67%158,34+26,67%157,09+25,67%
2023104,58+10,09%1259595+0%95+0%95+0%100+5,26%95+0%95+0%95+0%105+10,53%115+21,05%115+21,05%125+31,58%125+31,58%
202295+1,79%959595+5,56%955%95+5,56%95+5,56%95+0%95+5,56%95+5,56%95+0%95+0%95+0%95+0%95+0%
202193,33−2,61%100909011,76%100+0,5%908,63%907,69%952,56%905,26%905,26%95+0%95+0%95+0%95+5,56%95+5,56%
202095,83+51,32%10290102+410%99,5+215,87%98,5+212,7%97,5+209,52%97,5+134,94%95+28,38%95+75,93%95+20,25%95+1,06%955%9010,89%9011,76%
201963,33+216,67%102202031,531,531,541,574547994100101+405%102+410%
201820−52%2020··········2020
201741,67−89,39%5005092,39%5092,39%5092,39%5092,39%5092,39%····0100%··
2016392,74−39,9%657,250657,2+0,77%657,2+0,77%657,2+0,77%657,2+0,77%657,2+0,77%657,2+0,77%366,943,74%166,474,49%76,488,29%6090,87%5092,39%5092,39%
2015653,45−8,7%657,2652,2652,215,98%652,215,98%652,215,98%652,215,98%652,211,41%652,28,55%652,25,91%652,25,78%652,25,78%657,2+0,77%657,2+0,77%657,2+0,77%
2014715,7−31,44%776,2652,2776,244,08%776,244,08%776,244,08%776,239,5%736,235,67%713,231,3%693,227,41%692,216,06%692,212,14%652,216,08%652,215,98%652,215,98%
20131.043,88−44,23%1.388776,21.38840,24%1.38839,94%1.38835,26%1.28334,77%1.144,3439,06%1.038,1844,46%954,9846,73%824,6453,7%787,854,89%777,253,73%776,250,91%776,244,08%
20121.871,74−32%2.322,791.3882.322,7939,67%2.310,9233,79%2.14431,19%1.966,8533,61%1.877,835,9%1.869,0931,45%1.792,7631,66%1.781,1727,62%1.746,4222,21%1.679,8121,74%1.581,2626,26%1.38840,52%
20112.752,44−37,52%3.850,312.144,33.850,319,15%3.490,3615,7%3.116,0328,27%2.962,4835,05%2.929,6536,39%2.726,6141,96%2.623,4144,76%2.460,8647,84%2.245,148,98%2.146,5448,49%2.144,348,81%2.333,6742,37%
20104.405,02+7%4.749,14.049,724.238,082,62%4.140,331,98%4.344,23+5,2%4.561,02+11,8%4.605,84+11,21%4.697,52+13,99%4.749,1+17,38%4.717,96+17,71%4.400,52+10,25%4.167,18+2,73%4.188,71+3,56%4.049,723,73%
20094.116,72−2,58%4.352,123.991,564.352,12+34,71%4.223,81+14,54%4.129,58+4,46%4.079,565,17%4.141,525,7%4.120,881,42%4.046,043,01%4.008,125,2%3.991,5613,06%4.056,3114,48%4.044,713,07%4.206,428,12%
20084.225,83+13,59%4.742,943.230,673.230,675,92%3.687,76+15,51%3.953,08+2,74%4.301,81+8,82%4.392,03+11,36%4.180,17+11,23%4.171,76+9,01%4.227,9+3,94%4.591,15+17,89%4.742,94+27,81%4.652,71+30,45%4.577,98+32,81%
20073.720,24+32,58%4.067,543.192,593.433,8+68,15%3.192,59+33,97%3.847,52+39,62%3.953,3+43,04%3.943,89+42%3.758,18+31,21%3.826,83+28,54%4.067,54+38,18%3.894,57+28,54%3.710,95+19,5%3.566,76+16,69%3.446,91+15,9%
20062.806,07+70,97%3.105,492.042,112.042,11+76,93%2.383,12+89,86%2.755,68+87,04%2.763,7+65,69%2.777,36+60,84%2.864,29+75,28%2.977,06+83,92%2.943,61+78,19%3.029,8+84,58%3.105,49+71,63%3.056,62+50,38%2.974,06+46,53%
20051.641,29+130,98%2.032,611.154,161.154,16+255,12%1.255,22+200,65%1.473,34+147,33%1.668,03+173,5%1.726,79+180,34%1.634,16+118,58%1.618,71+111,96%1.651,93+129,09%1.641,44+114,21%1.809,45+100,82%2.032,61+112,82%2.029,6+83,19%
2004710,56+194,24%1.107,9325,01325,01+242,11%417,5+339,47%595,71+1.223,8%609,87+918,29%615,97+343,16%747,61+214,16%763,68+152,95%721,09+75,72%766,26+74,22%901,02+128,1%955,1+154,15%1.107,9+265,46%
2003241,49+34,16%439,824595954559,89139237,97301,91410,36439,82+127%395,01+103,88%375,81+104,52%303,16+103,8%
2002180+1.413,88%193,75148,75········193,75193,75183,75148,75
200011,89+0%11,8911,8911,8911,89··········
199911,89+0%11,8911,89··11,89··11,89··11,89··11,89+0%
199811,89·11,8911,89···········11,89

28 năm số liệu, đơn vị Tỷ CNY. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Bảng cân đối Ngân hàng Trung ương Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế