Lợi suất trái phiếu 10 năm Ý
Lợi suất trái phiếu 10 năm Ý của Châu Âu kỳ 07-2026 đạt 3,88 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lợi suất trái phiếu chính phủ các nước (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 03-1991 đến 07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Lợi suất trái phiếu chính phủ các nước
| Chỉ tiêu | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ý | 3,88 | 3,73 | 3,84 | 3,82 | 3,73 | 3,39 | 3,49 | 3,55 | 3,46 | 3,44 | |
| Tây Ban Nha | 3,53 | 3,41 | 3,49 | 3,45 | 3,39 | 3,17 | 3,27 | 3,27 | 3,17 | 3,15 | |
| Hà Lan | 3,2 | 3,08 | 3,17 | 3,15 | 3,03 | 2,85 | 2,94 | 2,97 | 2,83 | 2,79 |
Hiểu về lợi suất trái phiếu 10 năm Ý
Mức lợi suất này thể hiện tỷ lệ phần trăm sinh lời hàng năm mà thị trường đòi hỏi từ các khoản nợ công kỳ hạn dài do chính quyền bán đảo Địa Trung Hải phát hành. Điểm khác biệt lớn nhất của chỉ tiêu này so với các nước thành viên có nền tảng ngân sách vững chắc nằm ở mức chênh lệch rủi ro, thường phản ánh gánh nặng nợ công và sức ép chi trả của quốc gia Nam Âu.
Người sử dụng cần cẩn trọng với các đợt biến động mạnh do tâm lý đầu cơ ngắn hạn chi phối mỗi khi có sự kiện chính trị hoặc thay đổi định hướng tài khóa lớn. Việc đánh giá nên kết hợp giữa việc quan sát xu hướng tháng qua tháng với việc so sánh tương quan cùng kỳ năm trước nhằm lọc bỏ các yếu tố nhiễu mùa vụ và sự kiện tức thời.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ tiêu này đo lường yếu tố gì của nền kinh tế?
- Nó đo lường chi phí vay dài hạn và mức độ rủi ro tín dụng của quốc gia phát hành.
- Khoản lợi suất này có biến động mạnh hơn các nước khác không?
- Thường có biên độ dao động lớn hơn do nhạy cảm với các vấn đề nợ công và chính trị.
- Thời điểm công bố số liệu diễn ra khi nào?
- Số liệu được cập nhật liên tục theo chu kỳ tháng trên các nền tảng thống kê tài chính.