Ý

Ý kỳ Q1-2026 đạt 4.290,2 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:43

Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Công nghiệp (trừ xây dựng)
Ý4.290,24.280,24.279,94.294,34.292,94.308,34.314,14.310,54.313,74.292,9
Tây Ban Nha2.666,92.6312.635,22.602,82.547,82.533,22.505,12.5222.464,52.459,2

Ý theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20264.290,2+0,08%4.290,24.290,24.290,20,06%···
20254.286,83−0,58%4.294,34.279,94.292,90,48%4.294,30,38%4.279,90,79%4.280,20,65%
20244.311,65+0,83%4.314,14.308,34.313,7+1,35%4.310,5+0,94%4.314,1+0,66%4.308,3+0,36%
20234.276,3+1,59%4.292,94.256,14.256,1+1,15%4.270,4+1,84%4.285,8+1,62%4.292,9+1,74%
20224.209,42+1,45%4.219,44.193,14.207,9+2,26%4.193,1+1,22%4.217,3+1,53%4.219,4+0,82%
20214.149,22+0,27%4.185,24.115,14.115,11,19%4.142,7+0,17%4.153,9+0,87%4.185,2+1,22%
20204.138,25−1,94%4.164,84.117,94.164,81,49%4.135,62,46%4.117,92,45%4.134,71,37%
20194.220,2+0,73%4.239,84.192,24.227,6+1,8%4.239,8+0,97%4.221,2+0,39%4.192,20,22%
20184.189,63+1,06%4.2054.1534.153+0,52%4.199,1+1,59%4.205+0,86%4.201,4+1,25%
20174.145,85+0,57%4.1694.131,44.131,4+0,08%4.133,5+0,53%4.169+1,32%4.149,5+0,34%
20164.122,5+0,96%4.135,54.111,64.128,1+1,71%4.111,6+0,98%4.114,8+0,85%4.135,5+0,29%
20154.083,48−0,81%4.123,64.058,84.058,82,13%4.071,51,39%4.0800,39%4.123,6+0,71%
20144.116,65−1,77%4.1474.094,54.1472,05%4.1291,45%4.096,11,93%4.094,51,62%
20134.190,65−2,8%4.233,94.161,94.233,92,63%4.189,93,11%4.176,92,89%4.161,92,55%
20124.311,2−1,55%4.348,14.270,94.348,10,8%4.324,61,58%4.301,21,8%4.270,92,02%
20114.379,08−0,66%4.394,24.3594.383,21,37%4.394,20,45%4.379,90,58%4.3590,23%
20104.408,08−3,53%4.443,94.369,14.443,94,74%4.4143,79%4.405,32,83%4.369,12,73%
20094.569,58−4,63%4.664,94.491,84.664,93,43%4.587,94,88%4.533,75,1%4.491,85,12%
20084.791,18−1,01%4.830,54.7344.830,50,01%4.823,10,47%4.777,11,42%4.7342,15%
20074.840,15+0,49%4.845,94.831,14.831,1+0,91%4.845,7+0,61%4.845,9+0,27%4.837,9+0,17%
20064.816,55+1,08%4.832,84.787,64.787,6+0,29%4.816,1+0,84%4.832,8+1,87%4.829,7+1,34%
20054.764,98−0,67%4.775,94.744,34.773,80,55%4.775,90,45%4.744,31%4.765,90,69%
20044.797,3−1,08%4.800,44.792,34.800,41,48%4.797,41,32%4.792,31,27%4.799,10,23%
20034.849,63+0,72%4.872,64.8104.872,6+1,38%4.861,8+1,22%4.854,1+1,04%4.8100,76%
20024.815,15+0,72%4.846,74.803,44.806,3+0,41%4.803,4+0,41%4.804,2+0,66%4.846,7+1,42%
20014.780,53−0,2%4.786,54.772,94.786,5+0,13%4.784+0,11%4.772,90,62%4.778,70,42%
20004.790,15−0,53%4.802,74.778,74.780,51,19%4.778,71,09%4.802,70,23%4.798,7+0,39%
19994.815,75−0,55%4.838,24.779,94.838,2+0,19%4.831,20,02%4.813,70,77%4.779,91,6%
19984.842,45+1,75%4.857,64.8294.829+1,83%4.832,1+2,52%4.851,1+1,86%4.857,6+0,79%
19974.759,38−0,35%4.819,54.713,24.742,10,99%4.713,21,8%4.762,70,35%4.819,5+1,77%
19964.776−1%4.799,54.735,54.789,70,93%4.799,50,8%4.779,30,77%4.735,51,5%
19954.824,2·4.8384.807,74.834,54.8384.816,64.807,7

32 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Việc làm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế