Việc làm toàn bộ nền kinh tế Thụy Điển
Việc làm toàn bộ nền kinh tế Thụy Điển của Châu Âu kỳ Q2-2026 đạt 5.467,3 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1993 đến Q2-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành
| Chỉ tiêu | Q2-2026 | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Toàn bộ nền kinh tế | |||||||||||
| Thuỵ Điển | 5.467,3 | 5.460,1 | 5.453,3 | 5.446 | 5.434,85 | 5.428,22 | 5.428,37 | 5.436,77 | 5.442,38 | 5.452,41 | |
| Romania | 8.242,5 | 8.259,7 | 8.355,2 | 8.244,2 | 8.341,5 | 8.373,3 | 8.565,6 | 8.455,3 | 8.707,1 | 8.774,4 |
Hiểu về việc làm toàn bộ nền kinh tế Thụy Điển
Con số này đại diện cho tổng khối lượng lực lượng lao động đang thực tế duy trì công việc tại vương quốc vùng Bắc Âu. Phạm vi bao gồm toàn bộ người làm công ăn lương và chủ doanh nghiệp tư nhân, loại trừ các đối tượng đang hưởng trợ cấp thất nghiệp hoặc nội trợ. Chỉ tiêu này khác biệt hoàn toàn với các bảng đo lường thương mại vì nó tập trung vào yếu tố con người thay vì hàng hóa.
Đầu ra được công bố định kỳ theo quý thông qua các cuộc phỏng vấn hộ gia đình quy mô lớn. Người phân tích cần lưu ý không so sánh thô giữa hai quý liên tiếp mà nên dùng dữ liệu cùng kỳ để loại trừ yếu tố thời vụ khắc nghiệt. Các ước tính gần nhất thường có tính biến động và sẽ được chuẩn hóa khi có đủ thông tin chi tiết.
Câu hỏi thường gặp
- Chính sách nghỉ phép dài hạn có làm giảm số lượng không?
- Người nghỉ phép dài hạn vẫn được tính là có việc làm nếu hợp đồng lao động không bị chấm dứt.
- Vì sao phải chú ý đến yếu tố thời vụ?
- Mùa đông miền bắc làm đóng băng nhiều hoạt động ngoài trời, ảnh hưởng lớn đến số liệu đầu năm.
- Số liệu này có phân tách theo giới tính không?
- Có, các bảng chi tiết thường cung cấp cơ cấu lao động theo độ tuổi và giới tính.