Phần Lan

Phần Lan kỳ Q1-2026 đạt 175,1 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1990 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:43

Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Xây dựng
Phần Lan175,1181,8176,8180,3178,7184,4180,2175,5179,1182,3
Bồ Đào Nha421,4424,76418,55405,15401,26397,55393,8388,44383,54381,34

Phần Lan theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026175,1−2,4%175,1175,1175,12,01%···
2025179,4−0,22%181,8176,8178,70,22%180,3+2,74%176,81,89%181,81,41%
2024179,8−6,89%184,4175,5179,111,34%175,511,76%180,24,76%184,4+1,15%
2023193,1−3,88%202182,3202+1,81%198,92,36%189,27,57%182,37,37%
2022200,9+0,25%204,7196,8198,4+0,61%203,7+0,94%204,7+1,99%196,82,53%
2021200,4+0,96%201,9197,2197,22,04%201,8+2,64%200,7+1,67%201,9+1,61%
2020198,5−2,55%201,3196,6201,33,13%196,65,34%197,41,79%198,7+0,2%
2019203,7−1,93%207,8198,3207,8+0,14%207,7+1,22%2013,74%198,35,26%
2018207,7+4,16%209,3205,2207,5+2,98%205,2+3,01%208,8+5,4%209,3+5,28%
2017199,4+0,81%201,5198,1201,5+2,81%199,2+0,4%198,10,15%198,8+0,2%
2016197,8+3,89%198,4196196+4,76%198,4+5,93%198,4+3,28%198,4+1,69%
2015190,4+3,65%195,1187,1187,1+1,8%187,3+2,46%192,1+3,89%195,1+6,44%
2014183,7−1,61%184,9182,8183,83,47%182,81,51%184,9+0,16%183,31,56%
2013186,7−1,84%190,4184,6190,40,94%185,61,01%184,62,43%186,22,97%
2012190,2−0,89%192,2187,5192,2+2,07%187,53,85%189,20,79%191,90,88%
2011191,9+2,18%195188,3188,3+1,29%195+5,58%190,7+0,21%193,6+1,73%
2010187,8+0,97%190,3184,7185,93,83%184,70,16%190,3+4,68%190,3+3,48%
2009186−6,34%193,3181,8193,32,37%1858,82%181,88,23%183,95,89%
2008198,6+3,76%202,9195,4198+7,78%202,9+7,64%198,10,3%195,4+0,36%
2007191,4+5,86%198,7183,7183,7+4,43%188,5+4,72%198,7+9,48%194,7+4,79%
2006180,8+4,27%185,8175,9175,9+4,21%180+5,45%181,5+2,54%185,8+4,91%
2005173,4+5,41%177,1168,8168,8+4%170,7+4,21%177+7,93%177,1+5,48%
2004164,5+2,81%167,9162,3162,3+1,56%163,8+0,49%164+4,86%167,9+4,42%
2003160+0,88%163156,4159,8+0,44%163+2,32%156,4+0,64%160,8+0,12%
2002158,6+1,47%160,6155,4159,1+1,73%159,3+4,87%155,41,89%160,6+1,32%
2001156,3−1,51%158,5151,9156,41,26%151,94,71%158,40,31%158,5+0,25%
2000158,7+3,86%159,4158,1158,4+5,04%159,4+7,56%158,9+0,25%158,1+2,86%
1999152,8+4,37%158,5148,2150,8+4,79%148,2+0,2%158,5+7,38%153,7+5,13%
1998146,4+4,35%147,9143,9143,9+9,02%147,9+2,28%147,6+5,73%146,2+0,83%
1997140,3+12,24%145132132+9,27%144,6+17,18%139,6+10,27%145+12,23%
1996125+4,52%129,2120,8120,83,21%123,4+4,93%126,6+6,66%129,2+10,14%
1995119,6+0,67%124,8117,3124,8+5,94%117,6+2,8%118,72,55%117,33,22%
1994118,8−11,08%121,8114,4117,816,1%114,417,46%121,84,25%121,25,46%
1993133,6−15,28%140,4127,2140,415,83%138,614,18%127,218,77%128,212,13%
1992157,7−14,34%166,8145,9166,816,89%161,514,28%156,612,32%145,913,52%
1991184,1−13,04%200,7168,7200,75,51%188,411,8%178,615,52%168,719,44%
1990211,7·213,6209,4212,4213,6211,4209,4

37 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Việc làm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế