Phần Lan

Phần Lan kỳ Q1-2026 đạt 381,1 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1990 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:43

Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Công nghiệp (trừ xây dựng)
Phần Lan381,1379,9384,3381384,8378,1381,9385,4385378,9
Bồ Đào Nha802,16800,12811,79812,92804,2802,24804,11801,31801,48802

Phần Lan theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026381,1−0,37%381,1381,1381,10,96%···
2025382,5−0,03%384,8379,9384,80,05%3811,14%384,3+0,63%379,9+0,48%
2024382,6−0,49%385,4378,13851,33%385,40,64%381,9+0,24%378,10,21%
2023384,5+0,37%390,2378,9390,2+3,2%387,9+2,86%3810,7%378,93,71%
2022383,1+2,52%393,5377,1378,1+2,41%377,1+0,27%383,7+2,84%393,5+4,54%
2021373,7+0,19%376,4369,2369,21,42%376,1+0,86%373,1+0,59%376,4+0,72%
2020373−1,51%374,5370,9374,5+0%372,92,54%370,92,91%373,70,53%
2019378,7+0,58%382,6374,5374,50,21%382,6+3,21%382+1,49%375,72,06%
2018376,5+1,76%383,6370,7375,3+2,85%370,7+0,57%376,4+0,67%383,6+2,95%
2017370+0,14%373,9364,9364,91,16%368,60,14%373,9+1,03%372,6+0,81%
2016369,5−0,81%370,1369,1369,22,09%369,10,3%370,10,67%369,60,14%
2015372,5−1,53%377,1370,1377,11,57%370,22,73%372,6+0%370,11,8%
2014378,3−2,63%383,1372,6383,12,72%380,62,78%372,62,82%376,92,18%
2013388,5−3,41%393,8383,4393,83,31%391,53,81%383,44,39%385,32,08%
2012402,2−0,15%407,3393,5407,3+2,62%407+2,62%4012,6%393,53,08%
2011402,8+1,18%411,7396,6396,91,1%396,61,42%411,7+5,21%406+2,14%
2010398,1−4,35%402,3391,3401,38,3%402,33,69%391,33,95%397,51,14%
2009416,2−9,01%437,6402,1437,64,68%417,79,41%407,411,74%402,110,21%
2008457,4+1,53%461,6447,8459,1+2,04%461,1+3,13%461,6+2,83%447,81,82%
2007450,5+1,05%456,1447,1449,9+0,11%447,1+1,34%448,90,51%456,1+3,33%
2006445,8+0,95%451,2441,2449,4+3,31%441,20,45%451,2+4,13%441,42,97%
2005441,6+0,34%454,9433,34351,41%443,20,23%433,31,21%454,9+4,24%
2004440,1−2,44%444,2436,4441,23,18%444,22,37%438,62,75%436,41,42%
2003451,1−2,72%455,7442,7455,74,35%4552,07%4512,84%442,71,53%
2002463,7−2,11%476,4449,6476,4+0,4%464,61,57%464,21,67%449,65,59%
2001473,7+0,83%476,2472474,5+3,22%4720,06%472,10,44%476,2+0,68%
2000469,8+1,69%474,2459,7459,7+3,09%472,3+3,05%474,2+0,36%473+0,36%
1999462+1,74%472,5445,9445,90,98%458,3+0,79%472,5+2,76%471,3+4,36%
1998454,1+2,58%459,8450,3450,3+2,86%454,7+3,11%459,8+2,7%451,6+1,64%
1997442,7+3,36%447,7437,8437,8+2,08%441+3,23%447,7+6,06%444,3+2,14%
1996428,3+0,54%435422,1428,9+2,07%427,20,44%422,10,21%435+0,76%
1995426+4,39%431,7420,2420,2+4,71%429,1+6,74%423+1,44%431,7+4,76%
1994408,1+1,06%417401,3401,33,02%4020,96%417+4,72%412,1+3,73%
1993403,8−6,03%413,8397,3413,87,09%405,95,36%398,26,06%397,35,54%
1992429,7−9,21%445,4420,6445,410,04%428,911,37%423,98,5%420,66,72%
1991473,3−8,35%495,1450,9495,15,35%483,96,78%463,39,93%450,911,41%
1990516,4·523,1509523,1519,1514,4509

37 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Việc làm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế