Litva

Litva kỳ Q1-2026 đạt 185,78 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:43

Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Lao động tự làm
Litva185,78167,69163,85166,5167,52170,96174,16174,23172,91172,71
Slovenia226,72224,87223,86223,28222,43222,85222,55221,09219,66219,28

Litva theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026185,78+11,65%185,78185,78185,78+10,9%···
2025166,39−3,86%167,69163,85167,523,12%166,54,44%163,855,92%167,691,91%
2024173,07+0,08%174,23170,96172,91+0,65%174,23+1,73%174,161,03%170,961,01%
2023172,94−1,39%175,98171,26171,791,42%171,263,16%175,98+0,68%172,711,65%
2022175,38+9,46%176,84174,26174,26+10,48%176,84+11,75%174,8+9,09%175,61+6,63%
2021160,22+1,92%164,69157,73157,73+1,23%158,24+1,43%160,230,16%164,69+5,22%
2020157,2−3,53%160,48155,81155,813,51%156,015,84%160,481,77%156,522,96%
2019162,96+0,79%165,69161,3161,481,78%165,69+3,91%163,37+2,63%161,31,47%
2018161,69−1,31%164,41159,18164,411,08%159,455,52%159,180,29%163,7+1,86%
2017163,83−3,09%168,76159,64166,215,5%168,76+1,53%159,645,91%160,712,25%
2016169,05+2,34%175,89164,41175,89+8,17%166,22+1,63%169,67+3,26%164,413,45%
2015165,19+2,71%170,28162,6162,6+1,26%163,55+2,21%164,31+1,89%170,28+5,45%
2014160,83+4,79%161,48160,01160,58+8,03%160,01+3,87%161,26+5,72%161,48+1,76%
2013153,48+8,01%158,68148,65148,65+7,02%154,05+7,88%152,54+6,29%158,68+10,83%
2012142,1+6,23%143,51138,9138,9+4,75%142,8+8,62%143,51+7,64%143,18+4,02%
2011133,76−2,22%137,65131,47132,66,08%131,474,99%133,321,27%137,65+3,82%
2010136,79−14,04%141,18132,58141,1814,16%138,3715,84%135,0315,67%132,5810,12%
2009159,13−5,05%164,47147,51164,471,87%164,411,87%160,124,44%147,5112%
2008167,58−22,5%167,63167,54167,628,14%167,5425,07%167,5624,16%167,6310,43%
2007216,23−12,63%233,24187,15233,246,9%223,5913,33%220,9510,05%187,1520,64%
2006247,49−1,25%257,97235,81250,521,69%257,97+3,75%245,650,52%235,816,47%
2005250,63−4,98%254,83246,94254,837,25%248,647,61%246,945,65%252,11+1,04%
2004263,78−10,31%274,76249,51274,766,3%269,1111,07%261,738,32%249,5115,45%
2003294,11+4,12%302,62285,48293,23+8,5%302,62+7,95%285,482,06%295,09+2,52%
2002282,47+5,09%291,47270,27270,277,52%280,33+4,2%291,47+15,16%287,83+10,36%
2001268,8−2,32%292,26253,11292,26+7,11%269,031,01%253,1110,28%260,814,82%
2000275,2−5,81%282,12271,78272,879,55%271,788,65%282,121,38%274,023,33%
1999292,19−3,86%301,68283,45301,683,26%297,53+0,34%286,086,26%283,456,16%
1998303,9−14,09%311,85296,51311,8512,23%296,5118,72%305,214,42%302,0510,72%
1997353,76+2,83%364,78338,31355,29+11,26%364,78+5,81%356,64+1,81%338,316,46%
1996344,01+23,75%361,69319,32319,32+20,34%344,74+27,33%350,3+23,48%361,69+23,81%
1995277,98·292,13265,35265,35270,75283,7292,13

32 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Việc làm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế