Litva

Litva kỳ Q1-2026 đạt 1.491,54 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:43

Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Toàn bộ nền kinh tế
Litva1.491,541.464,461.499,561.485,321.504,311.501,711.498,251.499,481.484,111.485,61
Slovenia1.102,421.099,941.099,181.098,451.098,511.102,651.104,071.103,971.104,631.102,67

Litva theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20261.491,54+0,21%1.491,541.491,541.491,540,85%···
20251.488,41−0,5%1.504,311.464,461.504,31+1,36%1.485,320,94%1.499,56+0,09%1.464,462,48%
20241.495,89+1,27%1.501,711.484,111.484,11+1,55%1.499,48+1,59%1.498,25+0,87%1.501,71+1,08%
20231.477,06+1,43%1.485,611.461,421.461,42+2,02%1.475,95+0,8%1.485,27+1,28%1.485,61+1,62%
20221.456,28+4,96%1.466,531.432,461.432,46+4,95%1.464,27+6,7%1.466,53+4,82%1.461,86+3,4%
20211.387,52+1,53%1.413,741.364,91.364,91,16%1.372,33+0,4%1.399,11+3,06%1.413,74+3,89%
20201.366,58−1,77%1.380,911.357,61.380,910,96%1.366,931,82%1.357,62,32%1.360,861,97%
20191.391,17+0,58%1.394,31.388,231.394,3+1,63%1.392,28+1,29%1.389,870,39%1.388,230,18%
20181.383,13+1,4%1.395,381.371,891.371,890,01%1.374,59+0,69%1.395,38+3,18%1.390,67+1,76%
20171.364,05−0,67%1.372,031.352,321.372,030,21%1.365,230,33%1.352,321,7%1.366,60,42%
20161.373,19+2,18%1.375,761.369,71.374,9+2,65%1.369,7+2,23%1.375,76+2,31%1.372,39+1,54%
20151.343,9+1,43%1.351,621.339,471.339,47+1,87%1.339,83+1,64%1.344,67+0,54%1.351,62+1,69%
20141.324,91+2,01%1.337,441.314,881.314,88+1,81%1.318,18+1,22%1.337,44+3,11%1.329,12+1,9%
20131.298,79+1,45%1.304,291.291,481.291,48+1,34%1.302,25+1,61%1.297,15+0,99%1.304,29+1,86%
20121.280,2+1,84%1.284,41.274,361.274,36+2,01%1.281,61+1,78%1.284,4+2,4%1.280,42+1,17%
20111.257,07+0,55%1.265,61.249,281.249,280,21%1.259,16+1,34%1.254,24+0,69%1.265,6+0,39%
20101.250,2−5,34%1.260,681.242,51.251,938,2%1.242,57,09%1.245,694,51%1.260,681,29%
20091.320,68−7,54%1.363,71.277,111.363,75,28%1.337,347,11%1.304,578,53%1.277,119,31%
20081.428,46−1,44%1.439,721.408,161.439,72+0,38%1.439,660,96%1.426,282,23%1.408,162,91%
20071.449,28+2,07%1.458,821.434,331.434,33+0,84%1.453,64+2,05%1.458,82+2,84%1.450,34+2,56%
20061.419,88−0,28%1.424,391.414,191.422,320,61%1.424,390,07%1.418,60,3%1.414,190,13%
20051.423,83+0,88%1.431,11.415,971.431,1+1,31%1.425,37+0,51%1.422,86+1,18%1.415,97+0,5%
20041.411,47−1,22%1.418,171.406,21.412,570,54%1.418,171,74%1.406,21,61%1.408,920,96%
20031.428,83+2,26%1.443,251.420,241.420,24+3,68%1.443,25+2,98%1.429,23+1,78%1.422,59+0,67%
20021.397,19+3,6%1.413,121.369,841.369,840,02%1.401,52+3,78%1.404,28+5,57%1.413,12+5,14%
20011.348,7−3,59%1.370,181.330,181.370,182,84%1.350,433,76%1.330,184,83%1.3442,94%
20001.398,94−4,29%1.410,21.384,721.410,24,11%1.403,145,09%1.397,74,22%1.384,723,72%
19991.461,6−2,24%1.478,361.438,151.470,612,22%1.478,360,59%1.459,282,22%1.438,153,94%
19981.495,15−0,74%1.504,061.487,11.504,060,77%1.487,11,17%1.492,370,77%1.497,080,24%
19971.506,25+0,62%1.515,721.500,661.515,72+3,09%1.504,7+0,59%1.503,90,47%1.500,660,67%
19961.497,03+0,96%1.511,051.470,31.470,30,58%1.495,92+0,92%1.511,05+2,25%1.510,84+1,25%
19951.482,77·1.492,171.477,81.478,871.482,231.477,81.492,17

32 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Việc làm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế