Liên minh châu Âu

Liên minh châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 7.579,3 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:43

Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Thông tin và truyền thông
Liên minh châu Âu7.579,37.619,337.593,377.617,427.644,167.635,677.583,877.606,027.565,557.479,96
Đức1.5451.5521.5621.5641.5681.5691.5711.5721.5731.572

Liên minh châu Âu theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20267.579,3−0,52%7.579,37.579,37.579,30,85%···
20257.618,57+0,27%7.644,167.593,377.644,16+1,04%7.617,42+0,15%7.593,37+0,13%7.619,330,21%
20247.597,78+2,66%7.635,677.565,557.565,55+3,91%7.606,02+2,98%7.583,87+1,69%7.635,67+2,08%
20237.401,11+4,66%7.479,967.280,697.280,69+5,54%7.386,06+5,4%7.457,73+4,07%7.479,96+3,7%
20227.071,39+5,47%7.213,226.898,526.898,52+5,49%7.007,57+5,44%7.166,23+6,04%7.213,22+4,93%
20216.704,35+4,72%6.874,216.539,66.539,6+3,03%6.645,79+5,04%6.757,81+4,97%6.874,21+5,79%
20206.402,47+2,66%6.497,796.327,196.347,03+3,2%6.327,19+1,56%6.437,88+2,83%6.497,79+3,04%
20196.236,81+3,74%6.306,166.150,436.150,43+4,05%6.230,04+3,32%6.260,61+3,35%6.306,16+4,23%
20186.012,09+4,05%6.057,585.910,875.910,87+3,25%6.029,6+4,6%6.057,58+4,74%6.050,32+3,63%
20175.777,84+3,5%5.838,535.724,915.724,91+3,6%5.764,71+3,91%5.783,22+3,37%5.838,53+3,12%
20165.582,55+2,57%5.661,685.526,075.526,07+2,31%5.547,93+2,4%5.594,53+2,85%5.661,68+2,74%
20155.442,5+2,37%5.510,875.401,315.401,31+2%5.418,13+2,26%5.439,69+2,16%5.510,87+3,07%
20145.316,42+1,69%5.346,955.295,615.295,61+1,98%5.298,22+1,34%5.324,9+1,59%5.346,95+1,83%
20135.228,29+0,99%5.250,655.192,545.192,54+0,65%5.228,35+1,2%5.241,6+1,55%5.250,65+0,57%
20125.176,84+1,34%5.220,745.158,975.158,97+1,17%5.166,18+0,93%5.161,45+1,23%5.220,74+2,05%
20115.108,18+1,17%5.118,365.098,985.099,38+1,26%5.118,36+1,39%5.098,98+0,83%5.115,99+1,21%
20105.048,89−1,65%5.056,795.035,755.035,752,63%5.047,982,11%5.056,791,37%5.055,030,46%
20095.133,47+0,08%5.171,665.078,165.171,66+1,55%5.157,04+0,44%5.1270,23%5.078,161,41%
20085.129,15+2,22%5.150,815.092,595.092,59+2,42%5.134,28+2,33%5.138,93+2,44%5.150,81+1,7%
20075.017,67+2,27%5.064,734.972,134.972,13+2,42%5.017,39+2,45%5.016,44+1,69%5.064,73+2,54%
20064.906,07+4%4.939,054.854,634.854,63+3,31%4.897,62+4,62%4.932,96+4,84%4.939,05+3,25%
20054.717,36+1,2%4.783,614.681,534.699,28+1,63%4.681,53+0,57%4.705,03+0,78%4.783,61+1,82%
20044.661,44+0,35%4.698,254.623,914.623,910,35%4.654,99+0,1%4.668,61+0,29%4.698,25+1,36%
20034.645,16−0,95%4.655,214.635,14.640,191,4%4.650,141,03%4.655,210,63%4.635,10,73%
20024.689,71+0,81%4.706,074.669,394.706,07+2,26%4.698,71+1,36%4.684,67+0,12%4.669,390,45%
20014.651,8+4,6%4.690,364.602,114.602,11+5,81%4.635,56+5,16%4.679,17+4,34%4.690,36+3,14%
20004.447,43+6,69%4.547,64.349,524.349,52+6,44%4.408,24+6,27%4.484,37+7,23%4.547,6+6,8%
19994.168,69+4,43%4.258,114.086,314.086,31+4,35%4.148,12+4,59%4.182,2+4,14%4.258,11+4,65%
19983.991,73+4,78%4.068,783.915,93.915,9+3,74%3.966,25+4,57%4.015,98+5,4%4.068,78+5,41%
19973.809,49+2,08%3.859,893.774,883.774,88+2,27%3.792,78+1,86%3.810,4+1,65%3.859,89+2,52%
19963.731,92+2,92%3.764,913.690,943.690,94+2,82%3.723,39+3,04%3.748,44+3,1%3.764,91+2,74%
19953.625,89·3.664,483.589,633.589,633.613,653.635,793.664,48

32 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Việc làm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế