Latvia

Latvia kỳ Q1-2026 đạt 229,08 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:43

Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Thương mại, vận tải, lưu trú và ăn uống
Latvia229,08220,14232,03229,9228,57228,03230,4235,47238,01235,47
Estonia167,22175,34168,02167,76183,66167,87165,39167,39172,98160,85

Latvia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026229,08+0,62%229,08229,08229,08+0,22%···
2025227,66−2,28%232,03220,14228,573,97%229,92,37%232,03+0,71%220,143,46%
2024232,98−0,65%238,01228,03238,01+2,2%235,47+0,09%230,41,71%228,033,16%
2023234,51+0,83%235,47232,89232,89+1,76%235,260,17%234,42+1,09%235,47+0,67%
2022232,58−0,21%235,66228,86228,86+8,41%235,662,88%231,893,18%233,92,15%
2021233,07−2,67%242,65211,1211,114,5%242,65+2,04%239,5+0,88%239,03+1,4%
2020239,46−3,71%246,9235,73246,90,25%237,82,31%237,45,2%235,736,95%
2019248,68+6,81%253,35243,42247,53+6,69%243,42+4,45%250,43+6,18%253,35+9,96%
2018232,83+1,47%235,86230,4232,01+1,39%233,05+2,6%235,86+3,12%230,41,16%
2017229,45−1,34%233,1227,14228,822,07%227,142,67%228,731,15%233,1+0,53%
2016232,57−0,03%233,65231,38233,65+1,93%233,36+0,37%231,381,64%231,880,75%
2015232,65+1,08%235,23229,23229,230,69%232,49+0,81%235,23+2,81%233,63+1,42%
2014230,16+0,28%230,82228,81230,82+0,05%230,630,13%228,81+0,18%230,36+1,03%
2013229,51+1,31%230,92228,01230,7+2,72%230,92+3,45%228,40,18%228,010,67%
2012226,55−1,36%229,55223,22224,62,92%223,224,1%228,82+0,29%229,55+1,37%
2011229,68−4%232,76226,44231,364,71%232,762,93%228,164,19%226,444,18%
2010239,26−4,35%242,79236,32242,7910,71%239,796,18%238,142,58%236,32+3,36%
2009250,14−16,47%271,91228,63271,9111,34%255,5816,01%244,4417,54%228,6321,25%
2008299,45−2,36%306,68290,34306,68+0,12%304,310,43%296,453,2%290,345,9%
2007306,69+8,94%308,55305,62306,32+9,62%305,62+8,63%306,25+7,77%308,55+9,76%
2006281,52+3,49%284,18279,43279,43+5,17%281,34+3,42%284,18+4,76%281,12+0,71%
2005272,03+5,63%279,14265,69265,69+4,17%272,04+6,77%271,27+4,18%279,14+7,4%
2004257,54+4,98%260,39254,78255,06+5,24%254,78+4,95%260,39+5,15%259,91+4,59%
2003245,31+2,95%248,5242,35242,35+4,72%242,76+2,48%247,63+3,49%248,5+1,2%
2002238,29+4,35%245,55231,43231,43+1,25%236,89+3,59%239,27+4,88%245,55+7,7%
2001228,34+0,31%228,67227,99228,580,7%228,67+0,67%228,13+0,46%227,99+0,84%
2000227,63−3,03%230,19226,1230,192,08%227,153,54%227,083,17%226,13,34%
1999234,75−1,49%235,48233,92235,081,61%235,481,39%234,521,5%233,921,45%
1998238,3−1,33%238,92237,37238,920,54%238,810,9%238,081,64%237,372,24%
1997241,52+4,11%242,82240,21240,21+4,51%240,98+4,19%242,06+3,95%242,82+3,82%
1996231,97+0,62%233,89229,85229,85+0,18%231,28+0,6%232,87+0,88%233,89+0,81%
1995230,54·232,01229,44229,44229,89230,83232,01

32 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Việc làm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế