Khu vực đồng euro

Khu vực đồng euro kỳ Q1-2026 đạt 4.137,08 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:43

Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tài chính và bảo hiểm
Khu vực đồng euro4.137,084.124,294.108,264.091,914.086,794.071,494.051,734.040,734.030,154.005,33
Liên minh châu Âu5.091,085.075,065.043,535.039,215.051,825.023,124.990,554.977,964.981,584.964,76

Khu vực đồng euro theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20264.137,08+0,84%4.137,084.137,084.137,08+1,23%···
20254.102,81+1,34%4.124,294.086,794.086,79+1,41%4.091,91+1,27%4.108,26+1,4%4.124,29+1,3%
20244.048,53+1,57%4.071,494.030,154.030,15+1,46%4.040,73+1,54%4.051,73+1,64%4.071,49+1,65%
20233.985,88+0,76%4.005,333.972,313.972,31+0,64%3.979,48+0,66%3.986,38+0,89%4.005,33+0,87%
20223.955,72+0,15%3.970,943.947,133.947,13+0,29%3.953,52+0,12%3.951,280,36%3.970,94+0,54%
20213.949,94+0,42%3.965,53.935,73.935,70,21%3.948,79+0,67%3.965,5+0,77%3.949,78+0,46%
20203.933,34+0,41%3.943,823.922,623.943,82+0,55%3.922,62+0,23%3.935,24+0,59%3.931,69+0,27%
20193.917,32−0,06%3.922,333.912,123.922,330,31%3.913,710,52%3.912,12+0,04%3.921,11+0,56%
20183.919,54−1,17%3.934,53.899,173.934,51,21%3.933,991,1%3.910,491,38%3.899,171%
20173.966,02−1,44%3.982,863.938,473.982,861,33%3.977,691,3%3.965,051,39%3.938,471,72%
20164.023,78−0,58%4.036,574.007,544.036,570,35%4.030,130,55%4.020,890,66%4.007,540,76%
20154.047,22−0,21%4.052,274.038,194.050,650,27%4.052,27+0,31%4.047,770,44%4.038,190,45%
20144.055,83−0,98%4.065,734.039,644.061,491,69%4.039,641,4%4.065,730,31%4.056,460,51%
20134.095,92−1,14%4.131,254.077,144.131,250,55%4.097,031,33%4.078,261,41%4.077,141,25%
20124.143,05−0,39%4.154,274.128,84.154,270,37%4.152,360,24%4.136,760,4%4.128,80,57%
20114.159,38−0,97%4.169,554.152,354.169,551,31%4.162,381,21%4.153,240,91%4.152,350,45%
20104.200,2−1,12%4.224,724.171,274.224,720,62%4.213,51,06%4.191,31,21%4.171,271,58%
20094.247,67−0,34%4.258,844.238,24.250,940,31%4.258,840,02%4.242,690,42%4.238,20,6%
20084.262,14+0,37%4.264,294.259,864.264,29+1,09%4.259,86+0,47%4.260,47+0,07%4.263,950,15%
20074.246,55+1,48%4.270,444.218,44.218,4+1,24%4.239,78+1,39%4.257,58+1,72%4.270,44+1,58%
20064.184,58+1,52%4.204,224.166,834.166,83+1,29%4.181,83+1,6%4.185,45+1,44%4.204,22+1,76%
20054.121,89+0,77%4.131,544.113,764.113,76+0,81%4.116,15+0,76%4.126,09+0,89%4.131,54+0,6%
20044.090,58−0,12%4.107,084.080,544.080,540,47%4.084,940,37%4.089,770,01%4.107,08+0,37%
20034.095,43−0,12%4.099,954.090,114.099,86+0,01%4.099,95+0,14%4.090,110,4%4.091,80,22%
20024.100,36+0,48%4.106,714.094,424.099,52+0,62%4.094,42+0,3%4.106,71+0,56%4.100,78+0,45%
20014.080,69+0,58%4.083,744.074,274.074,27+1,11%4.082,29+0,64%4.083,74+0,34%4.082,48+0,23%
20004.057,23+1,68%4.073,024.029,734.029,73+1,41%4.056,25+1,93%4.069,9+1,8%4.073,02+1,6%
19993.990,06+0,95%4.008,743.973,883.973,88+1,04%3.979,56+0,7%3.998,05+0,86%4.008,74+1,21%
19983.952,52+0,97%3.964,143.933,023.933,02+0,73%3.952,01+1,02%3.964,14+1,14%3.960,92+1%
19973.914,51+0,53%3.921,623.904,693.904,69+0,11%3.912,3+0,43%3.919,41+0,79%3.921,62+0,77%
19963.894,03−0,81%3.900,453.888,613.900,450,83%3.895,570,82%3.888,610,9%3.891,50,68%
19953.925,71·3.932,933.918,233.932,933.927,873.923,813.918,23

32 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Việc làm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế