Việc làm nông, lâm nghiệp và thủy sản khu vực đồng euro
Việc làm nông, lâm nghiệp và thủy sản khu vực đồng euro kỳ Q2-2026 đạt 5.048 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q2-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành
| Chỉ tiêu | Q2-2026 | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nông, lâm nghiệp và thuỷ sản | |||||||||||
| Khu vực đồng euro | 5.048 | 5.107,67 | 5.119,66 | 5.147,84 | 5.154,35 | 5.167,52 | 5.179,42 | 5.232,55 | 5.256,54 | 5.280,64 | |
| Liên minh châu Âu | 8.046,57 | 8.189,22 | 8.135,98 | 8.166,13 | 8.294,6 | 8.423,21 | 8.520,71 | 8.670,53 | 8.657,4 | 8.838,42 |
Hiểu về việc làm nông, lâm nghiệp và thủy sản khu vực đồng euro
Đại lượng này đo đạc lượng lao động đang duy trì công việc trong lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản tính trên toàn bộ khối đồng tiền chung châu Âu. Phạm vi bao gồm người làm vườn, nông dân, ngư dân và lao động lâm nghiệp thuộc các quốc gia thành viên sử dụng đồng tiền chung, loại trừ các ngành công nghiệp chế biến hay dịch vụ thương mại. Đây là góc nhìn thu hẹp chuyên sâu, khác biệt hoàn toàn với các bảng thống kê đo lường toàn bộ nền kinh tế.
Do đặc thù sinh trưởng của cây trồng và vật nuôi, số liệu thường chịu ảnh hưởng mạnh bởi chu kỳ mùa vụ trong năm. Vì vậy, cách đọc chuẩn xác nhất là so sánh cùng kỳ năm trước thay vì so sánh giữa hai quý liền kề để tránh bẫy lệch nhịp thời tiết. Dữ liệu tổng hợp cấp khu vực cũng thường có độ trễ nhất định do phải chờ đợi báo cáo từ nhiều quốc gia thành viên.
Câu hỏi thường gặp
- Lĩnh vực nào được tính vào đây?
- Chỉ tính riêng nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản.
- Tại sao phải so sánh theo cùng kỳ?
- Vì hoạt động nông lâm thủy sản mang tính mùa vụ rất cao.
- Phạm vi địa lý gồm những đâu?
- Toàn bộ các quốc gia thuộc khu vực đồng tiền chung châu Âu.