Hà Lan

Hà Lan kỳ Q1-2026 đạt 606 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:43

Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Xây dựng
Hà Lan606601599597614602595596598597
Bỉ293,2292,5292,1291,9291,5291,4292,3293,4294,5295,6

Hà Lan theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026606+0,54%6066066061,3%···
2025602,75+0,84%614597614+2,68%597+0,17%599+0,67%6010,17%
2024597,75+1,57%602595598+3,1%596+2,05%595+0,34%602+0,84%
2023588,5+3,88%597580580+5,26%584+3,91%593+3,31%597+3,11%
2022566,5+3,66%579551551+1,85%562+2,55%574+4,55%579+5,66%
2021546,5+4%549541541+2,46%548+4,98%549+5,17%548+3,4%
2020525,5+2,19%530522528+5,39%522+2,15%522+0,38%530+0,95%
2019514,25+5,22%525501501+3,73%511+5,14%520+5,91%525+6,06%
2018488,75+4,71%495483483+5,69%486+4,97%491+4,69%495+3,56%
2017466,75+3,15%478457457+1,56%463+2,21%469+3,3%478+5,52%
2016452,5+0,89%4544504500,22%453+1,34%454+1,57%453+0,89%
2015448,5−1,59%4514474511,96%4472,19%4471,54%4490,66%
2014455,75−2,36%4604524602,34%4572,14%4542,37%4522,59%
2013466,75−6,13%4714644716,92%4677,16%4656,06%4644,33%
2012497,25−2,55%5064855060,98%5031,76%4952,94%4854,53%
2011510,25−0,39%5125085111,54%512+0%510+0,39%5080,39%
2010512,25−4,56%5195085195,12%5124,83%5085,05%5103,23%
2009536,75−1,06%547527547+2,05%5380,74%5352,01%5273,48%
2008542,5+1,5%546536536+0,37%542+1,31%546+2,06%546+2,25%
2007534,5+3,14%535534534+3,09%535+3,68%535+3,68%534+2,1%
2006518,25+0,97%523516518+1,77%516+0,98%516+0,19%523+0,97%
2005513,25−0,1%5185095091,55%5110,78%515+0,39%518+1,57%
2004513,75−1,72%5175105171,71%5151,53%5131,54%5102,11%
2003522,75−4,17%5265215264,19%5234,74%5214,4%5213,34%
2002545,5−0,73%549539549+0,18%549+0%5450,91%5392,18%
2001549,5+1,67%551548548+2,05%549+1,86%550+1,48%551+1,29%
2000540,5+2,37%544537537+2,87%539+2,28%542+2,26%544+2,06%
1999528+2,72%533522522+1,95%527+2,93%530+2,91%533+3,09%
1998514+1,58%517512512+2,4%512+1,39%515+1,18%517+1,37%
1997506+3,16%510500500+2,88%505+3,48%509+3,88%510+2,41%
1996490,5+1,5%498486486+1,25%488+1,04%490+1,24%498+2,47%
1995483,25·486480480483484486

32 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Việc làm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế