Estonia

Estonia kỳ Q1-2026 đạt 605,1 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:43

Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Lao động làm công ăn lương
Estonia605,1607,74618,33603,4606,4613,83609,92605,75604,81606,32
Cyprus468,8468,56464,65462,18458,74459,08457,69453,92451,28449,27

Estonia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026605,1−0,64%605,1605,1605,10,21%···
2025608,97+0,06%618,33603,4606,4+0,26%603,40,39%618,33+1,38%607,740,99%
2024608,58−0,69%613,83604,81604,812,93%605,751,89%609,92+0,91%613,83+1,24%
2023612,8+2,48%623,04604,44623,04+4,03%617,39+2,58%604,44+1,24%606,32+2,05%
2022597,99+5,14%601,87594,13598,91+5,53%601,87+7,08%597,05+4,88%594,13+3,1%
2021568,78−0,26%576,24562,1567,514,03%562,10,06%569,25+2,05%576,24+1,18%
2020570,27−2,62%591,33557,82591,33+1,66%562,432,73%557,824,55%569,54,79%
2019585,61+1,07%598,16578,22581,68+1,82%578,220,66%584,39+1,95%598,16+1,2%
2018579,41+0,73%591,07571,3571,3+0,04%582,04+2,6%573,230,42%591,07+0,72%
2017575,22+1,76%586,83567,31571,1+0,74%567,310,7%575,64+1,8%586,83+5,29%
2016565,27+0,14%571,32557,37566,93+3,05%571,32+1,38%565,472,38%557,371,36%
2015564,51+2,7%579,26550,17550,17+2,58%563,56+1,49%579,26+4,83%565,03+1,92%
2014549,64+0,9%555,27536,33536,331,37%555,27+0,29%552,59+0,99%554,37+3,77%
2013544,71+0,89%553,67534,24543,76+0,31%553,67+2,4%547,19+0,95%534,240,12%
2012539,92+1,39%542,07534,87542,07+4,26%540,68+2,32%542,06+0,16%534,871,04%
2011532,52+6,26%541,22519,93519,93+4,13%528,41+5,67%541,22+9,14%540,51+6,12%
2010501,15−5,15%509,36495,88499,3210,17%500,045,33%495,884,84%509,36+0,23%
2009528,34−10,6%555,87508,21555,877,06%528,1910,87%521,0911,32%508,2113,22%
2008591+1,28%598,09585,65598,09+2,79%592,62+1,82%587,63+0,24%585,65+0,28%
2007583,53−0,96%586,2581,88581,880,43%582,031,42%586,20,61%584,021,37%
2006589,19+4,44%592,15584,4584,4+5,59%590,4+4,34%589,79+4,52%592,15+3,34%
2005564,15+4,28%572,99553,46553,46+1,67%565,85+4,57%564,3+5,09%572,99+5,81%
2004540,99−1,25%544,36536,96544,36+1,87%541,120,63%536,963,86%541,522,24%
2003547,85+1,09%558,52534,39534,390,73%544,560,46%558,52+2,4%553,94+3,18%
2002541,93+0,12%547,1536,85538,33+0,19%547,1+1,44%545,43+0,07%536,851,23%
2001541,29+1,33%545,04537,3537,3+1,8%539,310,14%545,04+1,31%543,51+2,39%
2000534,16+0,65%540,07527,78527,781,73%540,07+2,11%538+1,63%530,8+0,63%
1999530,71−4,43%537,09527,47537,095%528,925,07%529,353,93%527,473,71%
1998555,32−2,66%565,34547,8565,342,21%557,152,44%550,992,45%547,83,55%
1997570,49−0,36%578,12564,81578,120,13%571,060,17%564,810,64%567,980,52%
1996572,57−2,97%578,86568,43578,862,97%572,063,11%568,433%570,942,8%
1995590,1·596,57586,02596,57590,42586,02587,37

32 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Việc làm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế