Estonia

Estonia kỳ Q1-2026 đạt 687,14 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:43

Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Toàn bộ nền kinh tế
Estonia687,14681,34693,8689,63684,82688,65686,72695,81692,33687,24
Cyprus521,69521,41517,41514,86511,38511,51510,04506,21503,73501,61

Estonia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026687,14−0,04%687,14687,14687,14+0,34%···
2025687,4−0,5%693,8681,34684,821,08%689,630,89%693,8+1,03%681,341,06%
2024690,88+0,19%695,81686,72692,331,27%695,81+1,15%686,72+0,71%688,65+0,21%
2023689,55+3,21%701,24681,86701,24+5%687,87+3,43%681,86+2,21%687,24+2,21%
2022668,1+4,59%672,4665,05667,83+5,26%665,05+5,64%667,11+3,75%672,4+3,76%
2021638,75+0,13%648,04629,53634,453,47%629,530,07%642,98+2,48%648,04+1,72%
2020637,94−2,7%657,25627,44657,25+1,11%629,982,95%627,444,35%637,094,54%
2019655,64+1,28%667,41649,12650,05+1,65%649,120,37%655,98+1,96%667,41+1,89%
2018647,36+0,96%655,02639,51639,51+0,86%651,53+2,54%643,370,16%655,02+0,64%
2017641,18+2,63%650,86634,03634,03+2,18%635,38+0,16%644,43+2,58%650,86+5,7%
2016624,72+0,3%634,39615,78620,48+0,91%634,39+2,02%628,231,09%615,780,6%
2015622,84+2,82%635,18614,87614,87+3,62%621,83+2,07%635,18+4,41%619,48+1,21%
2014605,74+0,77%612,05593,38593,381,11%609,20,18%608,34+1,26%612,05+3,14%
2013601,13+1,23%610,31593,43600,02+1,84%610,31+2,61%600,77+0,3%593,43+0,17%
2012593,84+1,7%598,96589,18589,18+2,65%594,76+2,38%598,96+0,94%592,44+0,85%
2011583,94+6,52%593,41573,99573,99+5,68%580,92+7,11%593,41+8,8%587,42+4,53%
2010548,22−4,98%561,94542,36543,159,81%542,365,54%545,424,62%561,94+0,43%
2009576,94−10,16%602,26559,52602,267,5%574,1410,42%571,8210,61%559,5212,18%
2008642,2−0,19%651,07637,11651,07+1,68%640,90,95%639,710,82%637,110,66%
2007643,44+0,23%647,06640,3640,3+0,36%647,06+0,14%645,02+0,74%641,360,32%
2006641,96+4,83%646,13638,01638,01+5,82%646,13+5,2%640,3+4,68%643,41+3,64%
2005612,4+2,26%620,82602,9602,90,21%614,21+2,28%611,65+2,92%620,82+4,09%
2004598,86−0,3%604,17594,29604,17+2,83%600,54+0,9%594,292,33%596,422,46%
2003600,66+2,13%611,48587,55587,55+0,06%595,17+1,26%608,45+3,37%611,48+3,83%
2002588,12−0,12%588,9587,17587,17+0,35%587,79+0,96%588,60,77%588,90,98%
2001588,81+0,65%594,73582,2585,15+1,21%582,21,05%593,18+0,62%594,73+1,85%
2000585,01+0,76%589,55578,16578,161,43%588,4+1,26%589,55+1,91%583,94+1,34%
1999580,59−4,41%586,52576,23586,524,88%581,14,96%578,494,01%576,233,75%
1998607,35−1,89%616,59598,7616,591,13%611,451,28%602,671,95%598,73,23%
1997619,08+0,03%623,63614,64623,63+0,13%619,37+0,06%614,640,23%618,68+0,15%
1996618,91−2,34%622,82616,06622,822,37%618,992,37%616,062,25%617,752,36%
1995633,73·637,97630,27637,97634,02630,27632,67

32 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Việc làm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế