Lao động làm công ăn lương Đức
Lao động làm công ăn lương Đức của Châu Âu kỳ Q2-2026 đạt 42.083 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1991 đến Q2-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành
| Chỉ tiêu | Q2-2026 | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lao động làm công ăn lương | |||||||||||
| Đức | 42.083 | 42.122 | 42.165 | 42.203 | 42.340 | 42.341 | 42.311 | 42.285 | 42.290 | 42.246 | |
| Pháp | 27.066,1 | 27.083,2 | 27.114,8 | 27.111,4 | 27.140,7 | 27.148,2 | 27.184,1 | 27.195 | 27.181,8 | 27.165,7 |
Hiểu về lao động làm công ăn lương Đức
Thước đo này đếm tổng số lượng người dân có việc làm dưới hình thức làm thuê, nhận lương hoặc tiền công từ các đơn vị sử dụng lao động trong nền kinh tế lớn nhất khu vực đồng tiền chung. Phạm vi bao trùm mọi ngành nghề từ công nghiệp đến dịch vụ nhưng chỉ giới hạn ở người làm công ăn lương, không tính chủ doanh nghiệp hay lao động tự do không thuê mướn. Điểm khác biệt lớn nhất là nó loại bỏ sự nhiễu động từ số lượng người tự kinh doanh nhỏ lẻ, phản ánh trực diện nhu cầu tuyển dụng của khu vực doanh nghiệp và tổ chức.
Số liệu được công bố theo quý, trong đó các kỳ gần nhất thường là kết quả ước tính nhanh và sẽ được đính chính khi có báo cáo chi tiết hơn. Khi nghiên cứu, chuyên gia thường đặt con số này bên cạnh các chỉ tiêu về sản lượng công nghiệp để đánh giá độ trễ của thị trường lao động đối với chu kỳ kinh tế.
Câu hỏi thường gặp
- Lao động nước ngoài làm việc hợp pháp có được tính không?
- Có, miễn là họ nằm trong danh sách trả lương chính thức của các đơn vị tại đây.
- Vì sao các nhà phân tích rất quan tâm đến chỉ tiêu này?
- Vì nó phản ánh trực tiếp sức khỏe của khu vực doanh nghiệp và xu hướng chi tiêu tiêu dùng.
- Tần suất công bố dữ liệu diễn ra ra sao?
- Dữ liệu được chuẩn hóa và công bố định kỳ theo từng quý trong năm.