Đức

Đức kỳ Q1-2026 đạt 42.220 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1991 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:43

Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Lao động làm công ăn lương
Đức42.22042.26642.29942.34042.34142.31142.28542.29042.24642.209
Pháp27.082,527.108,227.135,327.14127.148,227.183,927.19527.18227.165,827.110,1

Đức theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202642.220−0,22%42.22042.22042.2200,29%···
202542.311,5+0,07%42.34142.26642.341+0,22%42.340+0,12%42.299+0,03%42.2660,11%
202442.283+0,32%42.31142.24642.246+0,43%42.290+0,34%42.285+0,27%42.311+0,24%
202342.148,5+0,91%42.20942.06742.067+1,16%42.145+1,01%42.173+0,85%42.209+0,64%
202241.767,5+1,63%41.94041.58641.586+1,83%41.725+1,85%41.819+1,48%41.940+1,37%
202141.097,25+0,41%41.37540.84040.8401,2%40.966+0,49%41.208+1,09%41.375+1,28%
202040.928,75−0,53%41.33540.76241.335+0,83%40.7650,88%40.7621,03%40.8531,03%
201941.146,75+1,22%41.28040.99640.996+1,38%41.126+1,31%41.185+1,13%41.280+1,06%
201840.651+1,63%40.84940.43740.437+1,76%40.594+1,69%40.724+1,57%40.849+1,5%
201739.998,25+1,71%40.24539.73639.736+1,69%39.918+1,71%40.094+1,76%40.245+1,66%
201639.327,5+1,56%39.58839.07539.075+1,53%39.245+1,53%39.402+1,54%39.588+1,64%
201538.724,75+1,13%38.95138.48738.487+0,84%38.655+1,01%38.806+1,22%38.951+1,45%
201438.292+1,09%38.39538.16538.165+1,06%38.268+1,21%38.340+1,12%38.395+0,98%
201337.878,25+0,9%38.02137.76637.766+1,04%37.809+0,86%37.917+0,87%38.021+0,84%
201237.540+1,35%37.70537.37937.379+1,44%37.486+1,35%37.590+1,32%37.705+1,28%
201137.040,5+1,25%37.22936.84836.848+1,24%36.985+1,21%37.100+1,23%37.229+1,32%
201036.583+0,47%36.74436.39636.3960,36%36.544+0,37%36.648+0,82%36.744+1,04%
200936.413+0,11%36.52636.35036.526+0,69%36.410+0,24%36.3500,16%36.3660,33%
200836.373,75+1,57%36.48836.27736.277+1,86%36.322+1,59%36.408+1,5%36.488+1,32%
200735.813+1,82%36.01335.61435.614+2,12%35.754+1,86%35.871+1,64%36.013+1,68%
200635.171,25+0,66%35.41834.87434.8740,12%35.101+0,66%35.292+1,01%35.418+1,1%
200534.940−0,48%35.03334.87234.9150,58%34.8720,86%34.9400,47%35.0330,02%
200435.109−0,01%35.17335.04035.1190,41%35.173+0,29%35.104+0,1%35.040+0%
200335.111−1,41%35.26335.03935.2631,49%35.0731,78%35.0691,35%35.0391%
200235.612−0,63%35.79635.39335.7960,32%35.7090,48%35.5500,64%35.3931,08%
200135.837,75−0,35%35.91035.77935.910+0,18%35.8810,26%35.7790,67%35.7810,64%
200035.963,25+2,37%36.01935.84735.847+2,72%35.974+3,04%36.019+2,18%36.013+1,53%
199935.132,25+1,73%35.46934.89834.898+1,96%34.912+1,39%35.250+1,69%35.469+1,87%
199834.535,5+1,19%34.81834.22734.227+0,49%34.433+0,93%34.664+1,45%34.818+1,9%
199734.128−0,22%34.17034.05934.0590,46%34.1150,44%34.1700,08%34.168+0,1%
199634.203,75−0,12%34.26634.13434.2180,02%34.266+0,07%34.1970,11%34.1340,43%
199534.245,5+0,33%34.28234.22534.225+0,32%34.241+0,47%34.234+0,31%34.282+0,24%
199434.131,5−0,19%34.20134.08034.1170,85%34.0800,43%34.128+0,06%34.201+0,48%
199334.195,5−1,61%34.40934.03634.4091,64%34.2281,83%34.1091,65%34.0361,31%
199234.754−1,57%34.98234.48834.9821,82%34.8661,62%34.6801,23%34.4881,63%
199135.310·35.63135.05935.63135.43935.11135.059

36 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Việc làm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế