Đức

Đức kỳ Q1-2026 đạt 1.109 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1991 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:43

Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tài chính và bảo hiểm
Đức1.1091.1061.1031.1001.0961.0931.0881.0821.0781.075
Pháp843,2841,3839,8838,5836,6834,8833,1831829826,6

Đức theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20261.109+0,7%1.1091.1091.109+1,19%···
20251.101,25+1,47%1.1061.0961.096+1,67%1.100+1,66%1.103+1,38%1.106+1,19%
20241.085,25+1,09%1.0931.0781.078+0,47%1.082+0,74%1.088+1,49%1.093+1,67%
20231.073,5−0,09%1.0751.0721.0730,46%1.0740,09%1.0720,09%1.075+0,28%
20221.074,5−1,04%1.0781.0721.0780,92%1.0751,19%1.0731,11%1.0720,92%
20211.085,75−0,18%1.0881.0821.0880,09%1.088+0,09%1.0850,09%1.0820,64%
20201.087,75−0,43%1.0891.0861.0890,55%1.0870,55%1.0860,55%1.0890,09%
20191.092,5−1,04%1.0951.0901.0951,44%1.0931,18%1.0920,82%1.0900,73%
20181.104−2,21%1.1111.0981.1112,37%1.1062,38%1.1012,22%1.0981,88%
20171.129−2,8%1.1381.1191.1382,82%1.1332,91%1.1262,76%1.1192,7%
20161.161,5−1,78%1.1711.1501.1711,26%1.1671,52%1.1581,95%1.1502,38%
20151.182,5−0,42%1.1861.1781.1860,34%1.1850,25%1.1810,42%1.1780,67%
20141.187,5−0,71%1.1901.1861.1900,75%1.1880,67%1.1860,75%1.1860,67%
20131.196−0,44%1.1991.1941.1990,42%1.1960,5%1.1950,42%1.1940,42%
20121.201,25−0,21%1.2041.1991.2040,33%1.2020,17%1.2000,25%1.1990,08%
20111.203,75−1,01%1.2081.2001.2080,98%1.2041,15%1.2030,99%1.2000,91%
20101.216−0,82%1.2201.2111.2200,57%1.2180,73%1.2150,98%1.2110,98%
20091.226+0,25%1.2271.2231.227+0,41%1.227+0,57%1.227+0,41%1.2230,41%
20081.223−0,73%1.2281.2201.2221,45%1.2201,29%1.2220,41%1.228+0,24%
20071.232−1,79%1.2401.2251.2401,51%1.2361,75%1.2272,15%1.2251,76%
20061.254,5−0,57%1.2591.2471.2590,47%1.2580,4%1.2540,63%1.2470,8%
20051.261,75−0,32%1.2651.2571.265+0%1.2630,24%1.2620,32%1.2570,71%
20041.265,75−0,8%1.2661.2651.2651,56%1.2661,02%1.2660,55%1.2660,08%
20031.276−1,66%1.2851.2671.2851,15%1.2791,69%1.2731,85%1.2671,93%
20021.297,5+0,27%1.3011.2921.300+0,7%1.301+0,62%1.297+0,23%1.2920,46%
20011.294+0,25%1.2981.2911.291+0,55%1.293+0,08%1.2940,08%1.298+0,46%
20001.290,75+1,98%1.2951.2841.284+2,15%1.292+2,46%1.295+2,13%1.292+1,17%
19991.265,75+0,84%1.2771.2571.257+0,88%1.261+0,4%1.268+0,79%1.277+1,27%
19981.255,25+0,66%1.2611.2461.246+0,08%1.256+0,88%1.258+0,8%1.261+0,88%
19971.247−0,26%1.2501.2451.2450,8%1.2450,64%1.248+0%1.250+0,4%
19961.250,25−0,79%1.2551.2451.2550,79%1.2530,71%1.2480,95%1.2450,72%
19951.260,25−1,23%1.2651.2541.2651,17%1.2621,17%1.2601,18%1.2541,42%
19941.276+0,51%1.2801.2721.280+1,03%1.277+0,79%1.275+0,39%1.2720,16%
19931.269,5+1,95%1.2741.2671.267+2,76%1.267+2,18%1.270+1,44%1.274+1,43%
19921.245,25+3,34%1.2561.2331.233+3,53%1.240+3,25%1.252+3,73%1.256+2,87%
19911.205·1.2211.1911.1911.2011.2071.221

36 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Việc làm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế