Đức

Đức kỳ Q1-2026 đạt 7.128 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1991 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:43

Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Chế biến, chế tạo
Đức7.1287.1877.2347.2777.3137.3607.4017.4347.4567.474
Pháp2.791,72.794,42.797,52.800,92.803,42.804,22.803,12.799,92.794,32.787,7

Đức theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20267.128−1,72%7.1287.1287.1282,53%···
20257.252,75−2,16%7.3137.1877.3131,92%7.2772,11%7.2342,26%7.1872,35%
20247.412,75−1,05%7.4567.3607.4560,6%7.4340,89%7.4011,18%7.3601,53%
20237.491,25+0,1%7.5017.4747.501+0,35%7.501+0,25%7.489+0,05%7.4740,27%
20227.484+0,15%7.4947.4757.4750,11%7.482+0,07%7.485+0,25%7.494+0,38%
20217.473−1,52%7.4837.4667.4832,73%7.4771,76%7.4660,99%7.4660,55%
20207.588−2,41%7.6937.5077.6931,21%7.6112,27%7.5413,06%7.5073,09%
20197.775+0,56%7.7887.7467.787+1,34%7.788+0,96%7.779+0,32%7.7460,39%
20187.732+1,73%7.7767.6847.684+1,6%7.714+1,66%7.754+1,83%7.776+1,82%
20177.600,75+0,85%7.6377.5637.563+0,5%7.588+0,72%7.615+0,99%7.637+1,17%
20167.537+0,36%7.5497.5257.525+0,37%7.534+0,4%7.540+0,32%7.549+0,35%
20157.510+0,41%7.5237.4977.497+0,67%7.504+0,4%7.516+0,32%7.523+0,25%
20147.479,25+0,57%7.5047.4477.447+0,01%7.474+0,5%7.492+0,82%7.504+0,97%
20137.436,5+0,33%7.4467.4317.446+0,85%7.437+0,46%7.431+0,04%7.4320,04%
20127.412,25+1,72%7.4357.3837.383+2,34%7.403+1,91%7.428+1,53%7.435+1,09%
20117.287,25+2,03%7.3557.2147.214+1,29%7.264+1,89%7.316+2,36%7.355+2,55%
20107.142,5−1,84%7.1727.1227.1223,87%7.1292,49%7.1470,96%7.172+0,01%
20097.276,75−2,4%7.4097.1717.4090,23%7.3111,92%7.2163,39%7.1714,07%
20087.456+2,51%7.4757.4267.426+2,95%7.454+2,88%7.469+2,25%7.475+1,96%
20077.273,5+1,53%7.3317.2137.213+1,01%7.245+1,26%7.305+1,74%7.331+2,12%
20067.163,75−1,1%7.1807.1417.1411,88%7.1551,31%7.1800,69%7.1790,5%
20057.243,25−1,67%7.2787.2157.2781,46%7.2501,81%7.2301,79%7.2151,62%
20047.366,5−1,57%7.3867.3347.3862,29%7.3841,47%7.3621,23%7.3341,27%
20037.483,75−2,6%7.5597.4287.5592,7%7.4942,95%7.4542,6%7.4282,15%
20027.683,75−2,16%7.7697.5917.7691,46%7.7222,01%7.6532,41%7.5912,79%
20017.853,75+0,17%7.8847.8097.884+1,13%7.880+0,65%7.8420,25%7.8090,84%
20007.840,5+1,24%7.8757.7967.796+0,46%7.829+1,45%7.862+1,55%7.875+1,5%
19997.744,5−0,32%7.7607.7177.760+0,41%7.7170,86%7.7420,46%7.7590,39%
19987.769,75+0,74%7.7897.7287.728+0,04%7.784+1%7.778+0,87%7.789+1,06%
19977.712,5−1,67%7.7257.7077.7252,55%7.7072,15%7.7111,27%7.7070,71%
19967.843,75−2,44%7.9277.7627.9272,2%7.8762,23%7.8102,64%7.7622,71%
19958.040,25−2,25%8.1057.9788.1052,99%8.0562,26%8.0221,87%7.9781,87%
19948.225,5−5,07%8.3558.1308.3556,14%8.2425,67%8.1754,72%8.1303,67%
19938.664,75−6,99%8.9028.4408.9026,88%8.7376,93%8.5807,09%8.4407,07%
19929.316,25−7,44%9.5609.0829.5608,09%9.3887,82%9.2356,89%9.0826,92%
199110.065·10.4019.75710.40110.1849.9189.757

36 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Việc làm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế