Đức

Đức kỳ Q1-2026 đạt 558 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1991 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:43

Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nông, lâm nghiệp và thuỷ sản
Đức558563561563563563563565569571
Pháp689,8686,5686,7693,3695,5699,5700699,6701,6705,5

Đức theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026558−0,8%5585585580,89%···
2025562,5−0,44%5635615631,05%5630,35%5610,36%563+0%
2024565−1,01%5695635690,7%5650,53%5631,4%5631,4%
2023570,75−1,17%5735685730,87%5681,73%5711,21%5710,87%
2022577,5−0,43%5785765780,17%578+0%5781,03%5760,52%
2021580−1,07%5845785792,36%5781,7%584+0%5790,17%
2020586,25−2,17%5935805931,33%5882,33%5842,34%5802,68%
2019599,25−1,07%6025966010,5%6021,63%5980,99%5961,16%
2018605,75−0,41%6126036041,47%612+0,33%6040,49%603+0%
2017608,25−2,41%6136036132,23%6102,56%6072,41%6032,43%
2016623,25−1,93%6276186270,95%6261,88%6222,51%6182,37%
2015635,5−0,63%6386336331,09%6380,93%6380,16%6330,31%
2014639,5−0,35%6446356400,78%644+0,94%6390,62%6350,94%
2013641,75−1,04%6456386450,77%6381,69%6430,62%6411,08%
2012648,5−0,31%6506476500,15%6490,76%6470,31%648+0%
2011650,5+0,62%654648651+0,46%654+1,55%649+0,31%648+0,15%
2010646,5−1,03%6486446481,07%6441,68%6470,92%6470,46%
2009653,25−0,87%6556506552,24%6550,46%6530,31%6500,46%
2008659−0,9%670653670+0,6%6581,05%6551,36%6531,8%
2007665+0,15%666664666+0,3%665+0,15%664+0%665+0,15%
2006664−2,32%6646646642,92%6643,07%6641,92%6641,34%
2005679,75−3,27%6856736843,66%6852,84%6773,56%6733,03%
2004702,75−0,39%710694710+0,42%705+0,28%7020,43%6941,84%
2003705,5−1,43%7077037072,21%7032,36%7051,12%707+0%
2002715,75−2,45%7237077232,69%7202,17%7132,33%7072,62%
2001733,75−4,24%7437267434,38%7364,54%7304,2%7263,84%
2000766,25−0,81%7777557770,26%771+0,13%7621,04%7552,08%
1999772,5−0,68%779770779+0,26%7700,65%7701,28%7711,03%
1998777,75−0,92%7807757771,27%7751,9%7800,26%7790,26%
1997785−3,24%7907817873,79%7903,07%7823,34%7812,74%
1996811,25−6,3%8188038188,09%8156,64%8095,49%8034,86%
1995865,75−5,92%8908448905,32%8735,72%8566,24%8446,43%
1994920,25−4,24%9409029404,57%9264,14%9134%9024,25%
1993961−7,37%9859429858,63%9668%9516,86%9425,89%
19921.037,5−11,68%1.0781.0011.07813,27%1.05011,84%1.02110,2%1.00111,26%
19911.174,75·1.2431.1281.2431.1911.1371.128

36 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Việc làm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế