Bulgaria

Bulgaria kỳ Q1-2026 đạt 464,93 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:43

Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nông, lâm nghiệp và thuỷ sản
Bulgaria464,93475,24476,45481,76481,8480,52483,22499,05512,86517,44
Luxembourg4,254,224,264,274,284,294,314,344,324,34

Bulgaria theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026464,93−2,9%464,93464,93464,933,5%···
2025478,81−3,06%481,8475,24481,86,06%481,763,46%476,451,4%475,241,1%
2024493,91−5,29%512,86480,52512,861,67%499,054,61%483,227,74%480,527,14%
2023521,48−0,58%523,76517,44521,561,36%523,15+1,13%523,760,79%517,441,27%
2022524,52−1,51%528,75517,32528,750,88%517,323,75%527,910,77%524,10,61%
2021532,57−6,15%537,45527,33533,464,56%537,458,31%532,026,39%527,335,25%
2020567,48+0,86%586,13556,55558,933,56%586,13+3,86%568,31+2,92%556,55+0,35%
2019562,67−9,66%579,55552,16579,559,76%564,3210,93%552,1611,17%554,636,61%
2018622,81−5,93%642,26593,87642,263,45%633,563,65%621,575,84%593,8710,74%
2017662,04+5,57%665,33657,53665,21+4,07%657,53+1,4%660,1+12,91%665,33+4,59%
2016627,1−3,75%648,46584,62639,223,08%648,460,83%584,628,99%636,112,21%
2015651,57−2,07%659,53642,34659,530,95%653,90,68%642,344,38%650,52,25%
2014665,36+1,6%671,73658,38665,88+2,96%658,380,96%671,73+2,08%665,44+2,38%
2013654,89+0,34%664,77646,73646,733,01%664,77+3,44%658,05+1,42%649,990,37%
2012652,68−5,08%666,79642,68666,793,7%642,687,76%648,864,51%652,394,3%
2011687,59−2,75%696,71679,54692,443,07%696,711,73%679,544,8%681,681,36%
2010707,07−3,8%714,35691,1714,353,93%708,984,15%713,841,83%691,15,27%
2009734,96−0,11%743,54727,12743,54+1,82%739,65+0,89%727,121,51%729,541,6%
2008735,76+1,55%741,4730,24730,24+0,47%733,11+1,02%738,29+2,2%741,4+2,5%
2007724,55−1,11%726,84722,38726,840,9%725,691,15%722,381,32%723,31,08%
2006732,7−1,29%734,15731,19733,442,19%734,150,83%732,011,11%731,191%
2005742,24−1,51%749,9738,6749,91,06%740,272,34%740,191,82%738,60,82%
2004753,63−0,53%757,98744,7757,95+1,53%757,980,33%753,880,7%744,72,56%
2003757,63−0,68%764,28746,51746,512,93%760,520,65%759,21+0,01%764,28+0,87%
2002762,84−0,72%769,02757,66769,021,84%765,53+2,18%759,160,34%757,662,75%
2001768,38−0,56%783,47749,2783,47+2,22%749,24,92%761,762,11%779,1+2,74%
2000772,72−3,56%787,95758,32766,476,34%787,952,11%778,152,05%758,323,68%
1999801,26−5,15%818,35787,32818,351,56%804,932,36%794,428,81%787,327,63%
1998844,8+3,07%871,15824,36831,34+2,07%824,36+0,94%871,15+5,06%852,36+4,2%
1997819,6+0,45%829,23814,45814,45+0,53%816,7+0,52%829,23+1,52%818,020,78%
1996815,97+4,46%824,41810,12810,12+4,83%812,5+4,6%816,84+4,4%824,41+4%
1995781,16·792,68772,77772,77776,78782,41792,68

32 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Việc làm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế