Bulgaria

Bulgaria kỳ Q1-2026 đạt 3.627,73 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:43

Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ2-2026Q1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024
Toàn bộ nền kinh tế
Bulgaria3.627,733.619,843.602,953.588,373.565,923.540,013.525,633.514,713.504,7
Luxembourg530,34527,38525,44523,27520,77519,23517,54516,07515,56514,9

Bulgaria theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20263.627,73+0,93%3.627,733.627,733.627,73+1,73%···
20253.594,27+2,07%3.619,843.565,923.565,92+1,75%3.588,37+2,1%3.602,95+2,19%3.619,84+2,26%
20243.521,26+1,02%3.540,013.504,73.504,7+0,62%3.514,71+1%3.525,63+1,29%3.540,01+1,15%
20233.485,83+1,08%3.499,673.479,823.482,94+1,56%3.479,82+1,24%3.480,88+0,53%3.499,67+0,98%
20223.448,7+1,19%3.465,553.429,483.429,48+1,19%3.437,28+0,95%3.462,49+1,32%3.465,55+1,3%
20213.408,24+0,14%3.421,223.389,183.389,181,57%3.405,1+0,5%3.417,45+0,94%3.421,22+0,72%
20203.403,43−1,81%3.443,223.385,713.443,221,23%3.388,12,35%3.385,712,21%3.396,691,47%
20193.466,29−1,55%3.486,243.447,33.486,241,51%3.469,461,76%3.462,151,42%3.447,31,53%
20183.521,02−0,05%3.539,643.500,883.539,64+1,23%3.531,44+0,53%3.512,120,77%3.500,881,15%
20173.522,69+1,67%3.541,723.496,773.496,77+1,06%3.512,84+1,21%3.539,44+2,47%3.541,72+1,92%
20163.464,98+0,46%3.474,983.454,093.459,97+0,51%3.470,88+0,9%3.454,090,12%3.474,98+0,58%
20153.448,98+0,41%3.458,283.440,073.442,57+0,42%3.440,07+0,18%3.458,28+0,55%3.455+0,47%
20143.435,06+0,35%3.439,53.428,043.428,04+0,31%3.433,88+0,14%3.439,5+0,5%3.438,83+0,46%
20133.423,11−0,46%3.429,073.417,583.417,581,47%3.429,070,06%3.422,540,28%3.423,240,04%
20123.439,09−2,47%3.468,473.424,553.468,472,6%3.431,063,14%3.432,262,23%3.424,551,89%
20113.526,14−2,32%3.561,163.490,443.561,162,24%3.542,312,29%3.510,652,47%3.490,442,28%
20103.609,88−3,78%3.642,63.571,913.642,64,76%3.625,464,95%3.599,542,45%3.571,912,9%
20093.751,82−1,61%3.824,473.678,563.824,47+0,78%3.814,32+0,27%3.689,913,55%3.678,563,91%
20083.813,2+2,32%3.828,273.794,873.794,87+3%3.804,06+2,31%3.825,61+2,34%3.828,27+1,64%
20073.726,75+3,16%3.766,323.684,353.684,35+3,14%3.718,23+3,36%3.738,1+3,2%3.766,32+2,94%
20063.612,61+3,36%3.658,913.572,063.572,06+3,63%3.597,19+3,22%3.622,28+3,14%3.658,91+3,45%
20053.495,3+2,69%3.537,033.447,043.447,04+2,03%3.485,06+2,64%3.512,05+2,81%3.537,03+3,27%
20043.403,79+2,79%3.425,053.378,483.378,48+3,77%3.395,43+3,19%3.416,19+2,64%3.425,05+1,61%
20033.311,35+2,92%3.370,823.255,683.255,68+1,34%3.290,6+2,36%3.328,28+3,48%3.370,82+4,49%
20023.217,42+0,25%3.225,843.212,653.212,650,14%3.214,79+0,63%3.216,4+0,34%3.225,84+0,17%
20013.209,44−0,78%3.220,383.194,753.217,051%3.194,751,77%3.205,60,76%3.220,38+0,42%
20003.234,73−2,09%3.252,393.206,783.249,583,07%3.252,392,07%3.230,151,65%3.206,781,54%
19993.303,75−4,24%3.352,63.257,023.352,63,06%3.321,23,81%3.284,195,27%3.257,024,83%
19983.450,17−1,11%3.467,033.422,183.458,592,33%3.452,871,31%3.467,03+0,09%3.422,180,84%
19973.488,77−2,86%3.541,263.451,213.541,261,12%3.498,672,91%3.463,953,6%3.451,213,82%
19963.591,67+2,64%3.603,683.581,483.581,48+3,57%3.603,68+3,7%3.593,34+2,2%3.588,17+1,14%
19953.499,29·3.547,843.458,073.458,073.475,23.516,033.547,84

32 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Việc làm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế