Bồ Đào Nha

Bồ Đào Nha kỳ Q1-2026 đạt 238,41 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:43

Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nông, lâm nghiệp và thuỷ sản
Bồ Đào Nha238,41252,78254,04268,72267,68279,19277,48275,88289,26302,67
Hy Lạp441,18432,7443,72457,81482,91496,26510,17514,25514,1528,2

Bồ Đào Nha theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026238,41−8,59%238,41238,41238,4110,93%···
2025260,81−7,01%268,72252,78267,687,46%268,722,6%254,048,45%252,789,46%
2024280,45−6,86%289,26275,88289,262,66%275,889,12%277,487,85%279,197,76%
2023301,12+0,14%303,55297,15297,156,69%303,551,63%301,11+5,4%302,67+4,35%
2022300,69−3,33%318,44285,68318,44+9,47%308,581,62%285,6811,28%290,068,67%
2021311,03−2,75%322,01290,89290,894,9%313,650,78%322,010,96%317,584,38%
2020319,82−1,54%332,12305,89305,8912,46%316,131,3%325,12+2,35%332,12+6,49%
2019324,81−8,81%349,44311,87349,442,74%320,310,46%317,6410,05%311,8712,07%
2018356,2−4,13%359,3353,11359,34,46%357,716,59%353,114,53%354,660,72%
2017371,53−2,94%382,93357,25376,081,04%382,93+2,17%369,874,66%357,257,99%
2016382,77−6,2%388,29374,8380,0510,61%374,89,89%387,942,21%388,291,57%
2015408,08−6,8%425,17394,5425,176,29%415,934,48%396,7211,41%394,54,82%
2014437,87−6,64%453,69414,48453,694,01%435,458,59%447,844,86%414,489,18%
2013469,03−7,51%476,35456,39472,629,39%476,359,05%470,746,19%456,395,16%
2012507,09−1,03%523,74481,22521,612,21%523,74+0,33%501,791,59%481,220,59%
2011512,36−5,67%533,39484,09533,396,54%522,044,24%509,914,85%484,097,08%
2010543,18−4,92%570,73520,96570,731,56%545,143,5%535,896,24%520,968,43%
2009571,29−1,57%579,77564,92579,771,03%564,922,62%571,552,29%568,920,3%
2008580,38−0,98%585,82570,62585,821,06%580,130,83%584,941,28%570,620,74%
2007586,12−1,79%592,53574,88592,111,03%584,962,38%592,532,05%574,881,68%
2006596,79−0,23%604,96584,7598,26+0,27%599,22+1,19%604,960,16%584,72,22%
2005598,19−2,02%605,93592,18596,673,13%592,182,24%605,931,34%597,961,34%
2004610,49−4,25%615,95605,73615,953,57%605,735,35%614,174,87%606,13,16%
2003637,56+0,56%645,64625,87638,77+1,1%639,97+0,94%645,64+0,87%625,870,7%
2002634,04−2,73%640,08630,27631,83,14%633,993,45%640,082,2%630,272,11%
2001651,8+2,7%656,62643,83652,3+4,77%656,62+4,7%654,46+2,33%643,830,83%
2000634,64+2,3%649,22622,62622,620,08%627,14+0,89%639,57+4,51%649,22+3,91%
1999620,37−3,64%624,81611,97623,094,84%621,595,71%611,973,02%624,810,83%
1998643,78−3,86%659,24630,06654,782,27%659,242,54%631,024,7%630,065,94%
1997669,61+0,69%676,44662,15669,99+1,88%676,44+1,27%662,15+0,5%669,850,86%
1996665,03+1,48%675,69657,61657,61+1,52%667,98+1,22%658,85+0,83%675,69+2,37%
1995655,32·660,07647,79647,79659,96653,44660,07

32 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Việc làm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế