Bỉ

Bỉ kỳ Q1-2026 đạt 4.208,3 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:43

Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Lao động làm công ăn lương
Bỉ4.208,34.210,24.213,54.216,54.215,54.213,64.207,34.205,34.210,24.207
Ireland2.414,32.435,642.414,942.429,032.437,712.404,242.408,192.385,872.358,552.344,56

Bỉ theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20264.208,3−0,13%4.208,34.208,34.208,30,17%···
20254.213,93+0,11%4.216,54.210,24.215,5+0,13%4.216,5+0,27%4.213,5+0,15%4.210,20,08%
20244.209,1+0,11%4.213,64.205,34.210,2+0,3%4.205,30,01%4.207,3+0,01%4.213,6+0,16%
20234.204,3+0,69%4.2074.197,84.197,8+1,06%4.205,7+0,79%4.206,7+0,56%4.207+0,33%
20224.175,67+1,92%4.193,14.153,64.153,6+2,42%4.172,7+2,25%4.183,3+1,65%4.193,1+1,37%
20214.097,1+1,4%4.136,34.055,64.055,60,05%4.081+1,58%4.115,5+1,89%4.136,3+2,18%
20204.040,63−0,52%4.057,64.017,54.057,6+0,39%4.017,50,92%4.039,20,79%4.048,20,75%
20194.061,68+1,54%4.078,64.041,84.041,8+1,55%4.055+1,55%4.071,3+1,59%4.078,6+1,48%
20183.999,98+1,43%4.019,13.9803.980+1,54%3.993,3+1,34%4.007,5+1,44%4.019,1+1,4%
20173.943,65+1,46%3.963,83.919,53.919,5+1,37%3.940,6+1,63%3.950,7+1,42%3.963,8+1,44%
20163.886,78+1,18%3.907,43.866,73.866,7+1,02%3.877,5+1,1%3.895,5+1,27%3.907,4+1,35%
20153.841,27+0,74%3.855,33.827,73.827,7+0,64%3.835,5+0,66%3.846,6+0,85%3.855,3+0,81%
20143.813,05+0,27%3.824,33.803,43.803,40,07%3.810,2+0,29%3.814,3+0,31%3.824,3+0,54%
20133.802,83−0,45%3.8063.799,23.8060,5%3.799,20,63%3.802,50,43%3.803,60,25%
20123.820,18+0,08%3.8253.813,33.825+0,53%3.823,4+0,19%3.8190,08%3.813,30,33%
20113.817,28+1,27%3.8263.8053.805+1,46%3.816,1+1,45%3.822+1,18%3.826+0,99%
20103.769,35+0,68%3.788,63.750,13.750,10,08%3.761,4+0,55%3.777,3+1,04%3.788,6+1,22%
20093.743,83−0,32%3.753,13.738,33.753,1+0,46%3.740,90,22%3.738,30,72%3.7430,8%
20083.755,95+1,85%3.7733.7363.736+2,09%3.749,2+1,94%3.765,6+1,91%3.773+1,45%
20073.687,77+1,81%3.718,93.659,63.659,6+1,74%3.677,7+1,73%3.694,9+1,76%3.718,9+1,99%
20063.622,35+1,22%3.646,33.596,93.596,9+0,83%3.615,3+1,14%3.630,9+1,32%3.646,3+1,59%
20053.578,65+1,63%3.589,23.567,23.567,2+1,81%3.574,7+1,81%3.583,5+1,62%3.589,2+1,3%
20043.521,15+1,1%3.543,23.503,93.503,9+1,08%3.511,3+0,88%3.526,2+1,12%3.543,2+1,32%
20033.482,88−0,1%3.4973.466,63.466,60,49%3.480,80,32%3.487,1+0,07%3.497+0,33%
20023.486,48+0,47%3.491,93.483,83.483,8+0,76%3.491,9+0,76%3.484,8+0,17%3.485,4+0,19%
20013.470,23+1,83%3.478,93.457,63.457,6+2,45%3.465,5+2,1%3.478,9+1,73%3.478,9+1,05%
20003.407,85+2,53%3.442,63.3753.375+2,13%3.394,1+2,51%3.419,7+2,77%3.442,6+2,72%
19993.323,65+1,67%3.351,53.304,73.304,7+2,08%3.310,9+1,66%3.327,5+1,37%3.351,5+1,59%
19983.268,98+2,16%3.2993.237,53.237,5+1,66%3.256,9+2%3.282,5+2,54%3.299+2,45%
19973.199,73+0,79%3.2203.184,73.184,7+0,34%3.193+0,6%3.201,2+0,82%3.220+1,41%
19963.174,6+0,13%3.175,23.1743.174+0,45%3.174,1+0,05%3.175,2+0,03%3.175,10%
19953.170,5·3.175,23.159,93.159,93.172,63.174,33.175,2

32 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Việc làm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế