Bỉ

Bỉ kỳ Q1-2026 đạt 5.128,9 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:43

Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Toàn bộ nền kinh tế
Bỉ5.128,95.126,35.124,55.122,65.116,75.111,35.1035.0995.101,85.096,7
Ireland2.813,942.833,132.805,12.809,112.812,552.781,072.780,722.752,932.724,452.712,6

Bỉ theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20265.128,9+0,12%5.128,95.128,95.128,9+0,24%···
20255.122,53+0,37%5.126,35.116,75.116,7+0,29%5.122,6+0,46%5.124,5+0,42%5.126,3+0,29%
20245.103,78+0,25%5.111,35.0995.101,8+0,4%5.099+0,15%5.103+0,17%5.111,3+0,29%
20235.090,93+0,75%5.096,75.081,45.081,4+1,09%5.091,3+0,85%5.094,3+0,64%5.096,7+0,44%
20225.052,82+1,93%5.074,45.026,75.026,7+2,44%5.048,4+2,23%5.061,8+1,67%5.074,4+1,38%
20214.957,33+1,69%5.005,34.906,94.906,9+0,43%4.938,3+1,87%4.978,8+2,14%5.005,3+2,31%
20204.875,08−0,11%4.892,54.847,54.885,7+0,64%4.847,50,49%4.874,60,36%4.892,50,22%
20194.880,35+1,58%4.903,44.854,44.854,4+1,56%4.871,6+1,57%4.892+1,63%4.903,4+1,56%
20184.804,4+1,47%4.828,24.779,84.779,8+1,58%4.796,2+1,4%4.813,4+1,47%4.828,2+1,43%
20174.734,85+1,49%4.760,34.705,44.705,4+1,39%4.730+1,62%4.743,7+1,46%4.760,3+1,5%
20164.665,17+1,25%4.690,14.640,84.640,8+1,13%4.654,5+1,18%4.675,3+1,32%4.690,1+1,38%
20154.607,5+0,84%4.626,44.5894.589+0,71%4.600,1+0,76%4.614,5+0,94%4.626,4+0,94%
20144.569,18+0,36%4.583,24.556,64.556,6+0,05%4.565,5+0,37%4.571,4+0,4%4.583,2+0,61%
20134.552,7−0,23%4.555,24.548,54.554,10,23%4.548,50,37%4.5530,22%4.555,20,1%
20124.563,23+0,24%4.565,44.559,64.564,7+0,61%4.565,4+0,34%4.563,2+0,12%4.559,60,09%
20114.552,15+1,23%4.563,74.537,14.537,1+1,39%4.550+1,38%4.557,8+1,16%4.563,7+0,99%
20104.496,83+0,7%4.5194.474,74.474,7+0,02%4.487,9+0,58%4.505,7+1,01%4.519+1,18%
20094.465,75−0,13%4.473,94.460,64.473,9+0,58%4.462,20,03%4.460,60,49%4.466,30,58%
20084.471,65+1,78%4.492,44.4484.448+1,98%4.463,7+1,86%4.482,5+1,84%4.492,4+1,45%
20074.393,45+1,67%4.428,34.361,74.361,7+1,57%4.382,1+1,58%4.401,7+1,65%4.428,3+1,87%
20064.321,38+1,13%4.3474.294,34.294,3+0,81%4.313,8+1,05%4.330,4+1,21%4.347+1,44%
20054.273,23+1,43%4.285,44.2604.260+1,54%4.268,9+1,57%4.278,6+1,44%4.285,4+1,19%
20044.212,8+0,99%4.235,14.195,34.195,3+1,01%4.202,9+0,82%4.217,9+0,99%4.235,1+1,13%
20034.171,63−0,09%4.187,74.153,54.153,50,51%4.168,80,31%4.176,5+0,08%4.187,7+0,37%
20024.175,5+0,23%4.181,64.172,44.174,8+0,44%4.181,6+0,46%4.173,20,01%4.172,4+0,02%
20014.166,05+1,37%4.173,74.156,54.156,5+1,92%4.162,3+1,61%4.173,7+1,28%4.171,7+0,7%
20004.109,7+2,01%4.142,94.078,34.078,3+1,69%4.096,5+2%4.121,1+2,2%4.142,9+2,15%
19994.028,65+1,38%4.055,64.010,64.010,6+1,75%4.016,2+1,38%4.032,2+1,12%4.055,6+1,27%
19983.973,9+1,75%4.004,93.941,53.941,5+1,27%3.961,5+1,6%3.987,7+2,08%4.004,9+2,06%
19973.905,38+0,68%3.924,13.891,93.891,9+0,41%3.899,2+0,55%3.906,3+0,67%3.924,1+1,08%
19963.879,03+0,26%3.8823.8763.876+0,52%3.877,7+0,2%3.880,4+0,18%3.882+0,16%
19953.868,78·3.875,73.8563.8563.870,13.873,33.875,7

32 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Việc làm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế