Áo

Áo kỳ Q1-2026 đạt 669,34 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:43

Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Chế biến, chế tạo
Áo669,34671,34670,84675,98677,63682,87686,82690,22694,26697,7
Phần Lan340,4340,6344,8341,8344,4340,9343,2347,1346,8342,8

Áo theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026669,34−0,68%669,34669,34669,341,22%···
2025673,95−2,12%677,63670,84677,632,4%675,982,06%670,842,33%671,341,69%
2024688,54−1,54%694,26682,87694,260,82%690,221,46%686,821,76%682,872,13%
2023699,31+1,3%700,44697,7699,98+2,28%700,44+1,82%699,11+0,93%697,7+0,19%
2022690,33+2,33%696,36684,35684,35+1,87%687,93+2,29%692,67+2,58%696,36+2,58%
2021674,61+0,44%678,82671,79671,791,06%672,55+0,77%675,28+0,88%678,82+1,21%
2020671,63−0,77%679,01667,43679,01+0,69%667,431,39%669,361,17%670,711,22%
2019676,87+1,83%678,99674,35674,35+2,13%676,85+1,98%677,3+1,61%678,99+1,61%
2018664,69+2,52%668,22660,31660,31+2,49%663,7+2,59%666,55+2,62%668,22+2,37%
2017648,38+0,92%652,73644,25644,25+0,76%646,96+0,85%649,56+0,83%652,73+1,25%
2016642,45+0,89%644,66639,38639,38+0,72%641,51+0,86%644,24+1,01%644,66+0,98%
2015636,77+0,43%638,42634,83634,830,23%636,07+0,24%637,77+0,73%638,42+1%
2014634,03+0,27%636,3632,13636,3+1,03%634,54+0,44%633,140,08%632,130,31%
2013632,34+0,04%634,11629,81629,810,08%631,79+0,3%633,63+0,18%634,110,23%
2012632,08+1,04%635,6629,91630,33+1,66%629,91+1,04%632,48+0,67%635,6+0,8%
2011625,57+1,4%630,57620,04620,04+1,07%623,43+1,42%628,25+1,63%630,57+1,48%
2010616,94−1,66%621,38613,48613,485,18%614,72,69%618,18+0,15%621,38+1,28%
2009627,37−3,76%647,02613,53647,020,58%631,673,26%617,255,68%613,535,5%
2008651,85+0,92%654,39649,22650,81+1,55%652,96+1,56%654,39+1,03%649,220,45%
2007645,92+2,42%652,14640,9640,9+2,37%642,95+2,21%647,69+2,42%652,14+2,69%
2006630,64+0,35%635,03626,09626,090,36%629,04+0,05%632,39+0,69%635,03+1,03%
2005628,43+0,12%628,71628,06628,38+0,5%628,71+0,26%628,060,15%628,560,13%
2004627,69−0,64%629,4625,27625,271,53%627,110,71%628,990,26%629,40,06%
2003631,74−1,21%634,96629,77634,961,46%631,621,44%630,621,15%629,770,76%
2002639,45−2,27%644,34634,62644,341,91%640,872,3%637,972,38%634,622,51%
2001654,33+0,12%656,89650,95656,89+0,66%655,94+0,35%653,530,02%650,950,51%
2000653,54−0,13%654,28652,59652,590,46%653,640,22%653,640,08%654,28+0,22%
1999654,42+0,2%655,6652,82655,6+0,41%655,07+0,18%654,17+0,18%652,82+0,03%
1998653,12+0,19%653,92652,65652,92+0,11%653,92+0,38%653+0,19%652,65+0,08%
1997651,89−0,54%652,22651,47652,220,66%651,470,63%651,770,55%652,110,32%
1996655,44−2,47%656,58654,18656,582,41%655,622,56%655,362,43%654,182,48%
1995672,03·672,86670,8672,76672,86671,7670,8

32 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Việc làm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế