Tỷ lệ thất nghiệp nam dưới 25 tuổi Slovenia
Tỷ lệ thất nghiệp nam dưới 25 tuổi Slovenia của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 11,1 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ thất nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1996 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ thất nghiệp
| Chỉ tiêu | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thất nghiệp nam dưới 25 tuổi | |||||||||||
| Slovenia | 11,1 | 11,1 | 11,1 | 12,8 | 12,8 | 12,8 | 9,1 | 9,1 | 9,1 | ||
| Latvia | 18,6 | 17,4 | 16,8 | 14,9 | 9,6 | 6,4 | 8,4 | 15,3 | 17,7 | 16,6 |
Hiểu về tỷ lệ thất nghiệp nam dưới 25 tuổi Slovenia
Đại lượng này tính toán tỷ trọng thanh thiếu niên thuộc lực lượng lao động nhưng chưa tìm được việc làm tại quốc gia nằm dưới dãy Alps. Đối tượng bao bọc trong phạm vi nghiên cứu chỉ gồm nam giới dưới độ tuổi đôi mươi có nguyện vọng làm việc. Điểm khác biệt so với phần còn lại của bảng là sự ổn định tương đối nhờ cấu trúc kinh tế thiên về sản xuất công nghiệp và dịch vụ kỹ thuật cao thay vì du lịch thuần túy.
Dữ liệu đầu ra được cập nhật đều đặn mỗi tháng kèm theo các bảng số liệu lịch sử đã được làm sạch và điều chỉnh. Người xem cần lưu ý không đánh đồng biến động nhỏ giữa các tháng với sự thay đổi về chính sách việc làm. Việc so sánh khoảng thời gian hiện tại với cùng kỳ năm trước là phương pháp chuẩn mực để nhận diện xu hướng dài hạn của thị trường.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ số này có bao gồm người đang tập sự không?
- Người đang học nghề có hưởng lương theo chế độ chính thức thường được tính là có việc làm.
- Tần suất công bố của chỉ tiêu này là bao lâu?
- Số liệu được cập nhật theo từng tháng trên các nền tảng thông tin kinh tế.
- Có điểm nào cần lưu ý khi nhìn biểu đồ ngắn hạn?
- Cần cẩn trọng với các biến động nhỏ vì chúng có thể chỉ là nhiễu thống kê bình thường.