Đức

Đức kỳ 05-2026 đạt 3,8 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1991 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:51

Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tỷ lệ thất nghiệp chung
Đức3,83,83,83,83,93,93,93,93,83,8
Pháp8,28,28,18,28,18887,97,8

Đức theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20263,82+0,08 đ%3,93,83,9+0,4 đ%3,8+0,2 đ%3,8+0,2 đ%3,8+0,1 đ%3,8+0,1 đ%·······
20253,74+0,38 đ%3,93,53,5+0,3 đ%3,6+0,4 đ%3,6+0,3 đ%3,7+0,3 đ%3,7+0,3 đ%3,7+0,3 đ%3,8+0,4 đ%3,8+0,4 đ%3,8+0,4 đ%3,9+0,5 đ%3,9+0,5 đ%3,9+0,4 đ%
20243,37+0,29 đ%3,53,23,2+0,1 đ%3,2+0,2 đ%3,3+0,3 đ%3,4+0,4 đ%3,4+0,4 đ%3,4+0,4 đ%3,4+0,3 đ%3,4+0,3 đ%3,4+0,3 đ%3,4+0,3 đ%3,4+0,2 đ%3,5+0,3 đ%
20233,08−0,06 đ%3,233,10,2 đ%30,2 đ%30,2 đ%30,1 đ%30,1 đ%30,1 đ%3,1+0 đ%3,1+0 đ%3,1+0 đ%3,1+0 đ%3,2+0,1 đ%3,2+0,1 đ%
20223,13−0,47 đ%3,33,13,30,6 đ%3,20,7 đ%3,20,7 đ%3,10,7 đ%3,10,6 đ%3,10,5 đ%3,10,4 đ%3,10,3 đ%3,10,3 đ%3,10,3 đ%3,10,3 đ%3,10,2 đ%
20213,6−0,05 đ%3,93,33,9+0,7 đ%3,9+0,6 đ%3,9+0,5 đ%3,8+0,3 đ%3,7+0 đ%3,60,2 đ%3,50,3 đ%3,40,5 đ%3,40,4 đ%3,40,4 đ%3,40,4 đ%3,30,5 đ%
20203,65+0,7 đ%3,93,23,2+0,2 đ%3,3+0,3 đ%3,4+0,4 đ%3,5+0,6 đ%3,7+0,8 đ%3,8+0,9 đ%3,8+0,9 đ%3,9+1 đ%3,8+0,9 đ%3,8+0,9 đ%3,8+0,8 đ%3,8+0,7 đ%
20192,95−0,24 đ%3,12,930,3 đ%30,3 đ%30,3 đ%2,90,3 đ%2,90,3 đ%2,90,3 đ%2,90,3 đ%2,90,3 đ%2,90,2 đ%2,90,2 đ%30,1 đ%3,1+0 đ%
20183,19−0,32 đ%3,33,13,30,4 đ%3,30,3 đ%3,30,3 đ%3,20,4 đ%3,20,4 đ%3,20,3 đ%3,20,3 đ%3,20,3 đ%3,10,3 đ%3,10,3 đ%3,10,3 đ%3,10,3 đ%
20173,52−0,39 đ%3,73,43,70,4 đ%3,60,5 đ%3,60,4 đ%3,60,4 đ%3,60,4 đ%3,50,5 đ%3,50,4 đ%3,50,4 đ%3,40,4 đ%3,40,3 đ%3,40,3 đ%3,40,3 đ%
20163,91−0,44 đ%4,13,74,10,4 đ%4,10,4 đ%40,5 đ%40,4 đ%40,4 đ%40,4 đ%3,90,4 đ%3,90,4 đ%3,80,5 đ%3,70,5 đ%3,70,5 đ%3,70,5 đ%
20154,35−0,37 đ%4,54,24,50,3 đ%4,50,3 đ%4,50,3 đ%4,40,4 đ%4,40,3 đ%4,40,3 đ%4,30,4 đ%4,30,4 đ%4,30,4 đ%4,20,5 đ%4,20,4 đ%4,20,4 đ%
20144,72−0,22 đ%4,84,64,80,3 đ%4,80,3 đ%4,80,2 đ%4,80,2 đ%4,70,3 đ%4,70,2 đ%4,70,2 đ%4,70,2 đ%4,70,2 đ%4,70,1 đ%4,60,2 đ%4,60,2 đ%
20134,93−0,13 đ%5,14,85,1+0 đ%5,1+0 đ%50,1 đ%50,1 đ%50,1 đ%4,90,2 đ%4,90,2 đ%4,90,1 đ%4,90,1 đ%4,80,2 đ%4,80,2 đ%4,80,2 đ%
20125,06−0,47 đ%5,155,10,9 đ%5,10,8 đ%5,10,6 đ%5,10,5 đ%5,10,5 đ%5,10,4 đ%5,10,4 đ%50,4 đ%50,4 đ%50,3 đ%50,2 đ%50,2 đ%
20115,52−1,06 đ%65,261,1 đ%5,91,1 đ%5,71,2 đ%5,61,2 đ%5,61,1 đ%5,51,1 đ%5,51 đ%5,41 đ%5,41 đ%5,31 đ%5,21 đ%5,20,9 đ%
20106,58−0,78 đ%7,16,17,1+0 đ%70,2 đ%6,90,4 đ%6,80,6 đ%6,70,8 đ%6,60,9 đ%6,51,1 đ%6,41,1 đ%6,41,1 đ%6,31,1 đ%6,21 đ%6,11,1 đ%
20097,37−0,03 đ%7,67,17,10,9 đ%7,20,7 đ%7,30,5 đ%7,40,3 đ%7,5+0 đ%7,5+0,1 đ%7,6+0,3 đ%7,5+0,4 đ%7,5+0,5 đ%7,4+0,4 đ%7,2+0,2 đ%7,2+0,1 đ%
20087,4−1,18 đ%8781,2 đ%7,91,2 đ%7,81,1 đ%7,71 đ%7,51,1 đ%7,41,1 đ%7,31,2 đ%7,11,3 đ%71,4 đ%71,3 đ%71,2 đ%7,11 đ%
20078,58−1,48 đ%9,28,19,21,4 đ%9,11,4 đ%8,91,6 đ%8,71,6 đ%8,61,6 đ%8,51,6 đ%8,51,5 đ%8,41,5 đ%8,41,4 đ%8,31,4 đ%8,21,4 đ%8,11,3 đ%
200610,05−0,97 đ%10,69,410,60,1 đ%10,50,4 đ%10,50,4 đ%10,30,9 đ%10,21 đ%10,11,1 đ%101,2 đ%9,91,3 đ%9,81,3 đ%9,71,3 đ%9,61,3 đ%9,41,3 đ%
200511,02+0,68 đ%11,210,710,7+0,9 đ%10,9+0,8 đ%10,9+0,6 đ%11,2+0,9 đ%11,2+0,9 đ%11,2+0,9 đ%11,2+0,9 đ%11,2+0,8 đ%11,1+0,7 đ%11+0,5 đ%10,9+0,3 đ%10,7+0 đ%
200410,33+0,63 đ%10,79,89,8+0,4 đ%10,1+0,6 đ%10,3+0,7 đ%10,3+0,6 đ%10,3+0,6 đ%10,3+0,5 đ%10,3+0,5 đ%10,4+0,6 đ%10,4+0,6 đ%10,5+0,7 đ%10,6+0,8 đ%10,7+0,9 đ%
20039,71+1,11 đ%9,89,49,4+1,3 đ%9,5+1,3 đ%9,6+1,4 đ%9,7+1,4 đ%9,7+1,3 đ%9,8+1,3 đ%9,8+1,2 đ%9,8+1,1 đ%9,8+0,9 đ%9,8+0,8 đ%9,8+0,7 đ%9,8+0,6 đ%
20028,6+0,8 đ%9,28,18,1+0,4 đ%8,2+0,5 đ%8,2+0,6 đ%8,3+0,7 đ%8,4+0,7 đ%8,5+0,8 đ%8,6+0,8 đ%8,7+0,9 đ%8,9+1 đ%9+1 đ%9,1+1,1 đ%9,2+1,1 đ%
20017,8−0,15 đ%8,17,67,70,5 đ%7,70,4 đ%7,60,5 đ%7,60,4 đ%7,70,3 đ%7,70,3 đ%7,80,1 đ%7,80,1 đ%7,9+0 đ%8+0,2 đ%8+0,2 đ%8,1+0,4 đ%
20007,95−0,61 đ%8,27,78,20,7 đ%8,10,7 đ%8,10,7 đ%80,7 đ%80,6 đ%80,6 đ%7,90,6 đ%7,90,6 đ%7,90,5 đ%7,80,6 đ%7,80,5 đ%7,70,5 đ%
19998,56−0,82 đ%8,98,28,90,8 đ%8,80,9 đ%8,80,8 đ%8,70,9 đ%8,60,9 đ%8,60,8 đ%8,50,9 đ%8,50,8 đ%8,40,8 đ%8,40,7 đ%8,30,8 đ%8,20,8 đ%
19989,38−0,28 đ%9,799,7+0,2 đ%9,7+0,2 đ%9,6+0 đ%9,60,1 đ%9,50,2 đ%9,40,3 đ%9,40,3 đ%9,30,4 đ%9,20,5 đ%9,10,6 đ%9,10,6 đ%90,7 đ%
19979,66+0,75 đ%9,79,59,5+1 đ%9,5+0,9 đ%9,6+1 đ%9,7+1 đ%9,7+0,9 đ%9,7+0,9 đ%9,7+0,8 đ%9,7+0,7 đ%9,7+0,6 đ%9,7+0,5 đ%9,7+0,4 đ%9,7+0,3 đ%
19968,91+0,67 đ%9,48,58,5+0,3 đ%8,6+0,5 đ%8,6+0,5 đ%8,7+0,6 đ%8,8+0,7 đ%8,8+0,7 đ%8,9+0,7 đ%9+0,7 đ%9,1+0,8 đ%9,2+0,8 đ%9,3+0,9 đ%9,4+0,9 đ%
19958,23−0,19 đ%8,58,18,20,2 đ%8,10,4 đ%8,10,4 đ%8,10,5 đ%8,10,4 đ%8,10,4 đ%8,20,3 đ%8,30,1 đ%8,30,1 đ%8,4+0,1 đ%8,4+0,1 đ%8,5+0,3 đ%
19948,43+0,65 đ%8,68,28,4+1,1 đ%8,5+1,1 đ%8,5+1 đ%8,6+1,1 đ%8,5+0,9 đ%8,5+0,8 đ%8,5+0,7 đ%8,4+0,5 đ%8,4+0,4 đ%8,3+0,2 đ%8,3+0,1 đ%8,20,1 đ%
19937,77+1,18 đ%8,37,37,3+1,3 đ%7,4+1,3 đ%7,5+1,3 đ%7,5+1,2 đ%7,6+1,2 đ%7,7+1,2 đ%7,8+1,2 đ%7,9+1,1 đ%8+1,1 đ%8,1+1,1 đ%8,2+1,1 đ%8,3+1,1 đ%
19926,59+1,07 đ%7,266+0,8 đ%6,1+0,9 đ%6,2+0,9 đ%6,3+1 đ%6,4+1,1 đ%6,5+1,1 đ%6,6+1,1 đ%6,8+1,2 đ%6,9+1,2 đ%7+1,2 đ%7,1+1,2 đ%7,2+1,2 đ%
19915,52·65,25,25,25,35,35,35,45,55,65,75,85,96

36 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế