Slovenia

Slovenia kỳ 03-2026 đạt 14,1 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1996 đến 03-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:51

Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tỷ lệ thất nghiệp dưới 25 tuổi
Slovenia14,114,114,111,811,811,813,213,2
Latvia9,28,27,68,510,713,81514,612,512,3

Slovenia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202614,1+2,15 đ%14,114,114,1+2,6 đ%14,1+2,6 đ%14,1+2,6 đ%·········
202511,95+1,22 đ%13,211,311,5+1,7 đ%11,5+1,7 đ%11,5+1,7 đ%11,3+1,3 đ%11,3+1,3 đ%11,3+1,3 đ%13,2+0 đ%13,2+0 đ%13,2+0 đ%11,8+1,9 đ%11,8+1,9 đ%11,8+1,9 đ%
202410,73+0,9 đ%13,29,89,8+2,6 đ%9,8+2,6 đ%9,8+2,6 đ%100,2 đ%100,2 đ%100,2 đ%13,2+2,7 đ%13,2+2,7 đ%13,2+2,7 đ%9,91,5 đ%9,91,5 đ%9,91,5 đ%
20239,83−0,25 đ%11,47,27,22,9 đ%7,22,9 đ%7,22,9 đ%10,21,8 đ%10,21,8 đ%10,21,8 đ%10,5+1,9 đ%10,5+1,9 đ%10,5+1,9 đ%11,4+1,8 đ%11,4+1,8 đ%11,4+1,8 đ%
202210,07−2,85 đ%128,610,15,3 đ%10,15,3 đ%10,15,3 đ%121,9 đ%121,9 đ%121,9 đ%8,63,3 đ%8,63,3 đ%8,63,3 đ%9,60,9 đ%9,60,9 đ%9,60,9 đ%
202112,93−1,55 đ%15,410,515,4+4,2 đ%15,4+4,2 đ%15,4+4,2 đ%13,91,9 đ%13,91,9 đ%13,91,9 đ%11,93,7 đ%11,93,7 đ%11,93,7 đ%10,54,8 đ%10,54,8 đ%10,54,8 đ%
202014,48+6,32 đ%15,811,211,2+1,7 đ%11,2+1,7 đ%11,2+1,7 đ%15,8+9,2 đ%15,8+9,2 đ%15,8+9,2 đ%15,6+7,7 đ%15,6+7,7 đ%15,6+7,7 đ%15,3+6,7 đ%15,3+6,7 đ%15,3+6,7 đ%
20198,15−0,7 đ%9,56,69,50,8 đ%9,50,8 đ%9,50,8 đ%6,61,8 đ%6,61,8 đ%6,61,8 đ%7,91,7 đ%7,91,7 đ%7,91,7 đ%8,6+1,5 đ%8,6+1,5 đ%8,6+1,5 đ%
20188,85−2,4 đ%10,37,110,30,8 đ%10,30,8 đ%10,30,8 đ%8,42,1 đ%8,42,1 đ%8,42,1 đ%9,61,7 đ%9,61,7 đ%9,61,7 đ%7,15 đ%7,15 đ%7,15 đ%
201711,25−4,05 đ%12,110,511,15,6 đ%11,15,6 đ%11,15,6 đ%10,54,1 đ%10,54,1 đ%10,54,1 đ%11,33,5 đ%11,33,5 đ%11,33,5 đ%12,13 đ%12,13 đ%12,13 đ%
201615,3−1,15 đ%16,714,616,71,5 đ%16,71,5 đ%16,71,5 đ%14,61,8 đ%14,61,8 đ%14,61,8 đ%14,8+0,7 đ%14,8+0,7 đ%14,8+0,7 đ%15,12 đ%15,12 đ%15,12 đ%
201516,45−4,05 đ%18,214,118,24,1 đ%18,24,1 đ%18,24,1 đ%16,43,8 đ%16,43,8 đ%16,43,8 đ%14,16 đ%14,16 đ%14,16 đ%17,12,3 đ%17,12,3 đ%17,12,3 đ%
201420,5−1,17 đ%22,319,422,3+0,5 đ%22,3+0,5 đ%22,3+0,5 đ%20,24,8 đ%20,24,8 đ%20,24,8 đ%20,10,3 đ%20,10,3 đ%20,10,3 đ%19,40,1 đ%19,40,1 đ%19,40,1 đ%
201321,68+0,93 đ%2519,521,8+4,2 đ%21,8+4,2 đ%21,8+4,2 đ%25+6,5 đ%25+6,5 đ%25+6,5 đ%20,42,8 đ%20,42,8 đ%20,42,8 đ%19,54,2 đ%19,54,2 đ%19,54,2 đ%
201220,75+4,87 đ%23,717,617,6+0,1 đ%17,6+0,1 đ%17,6+0,1 đ%18,5+4,4 đ%18,5+4,4 đ%18,5+4,4 đ%23,2+8,1 đ%23,2+8,1 đ%23,2+8,1 đ%23,7+6,9 đ%23,7+6,9 đ%23,7+6,9 đ%
201115,88+1,07 đ%17,514,117,5+3,8 đ%17,5+3,8 đ%17,5+3,8 đ%14,12,5 đ%14,12,5 đ%14,12,5 đ%15,1+1,2 đ%15,1+1,2 đ%15,1+1,2 đ%16,8+1,8 đ%16,8+1,8 đ%16,8+1,8 đ%
201014,8+1,05 đ%16,613,713,7+0 đ%13,7+0 đ%13,7+0 đ%16,6+3,7 đ%16,6+3,7 đ%16,6+3,7 đ%13,9+0,1 đ%13,9+0,1 đ%13,9+0,1 đ%15+0,4 đ%15+0,4 đ%15+0,4 đ%
200913,75+3,22 đ%14,612,913,7+2,3 đ%13,7+2,3 đ%13,7+2,3 đ%12,9+2,5 đ%12,9+2,5 đ%12,9+2,5 đ%13,8+3,5 đ%13,8+3,5 đ%13,8+3,5 đ%14,6+4,6 đ%14,6+4,6 đ%14,6+4,6 đ%
200810,53+0,45 đ%11,41011,4+1,2 đ%11,4+1,2 đ%11,4+1,2 đ%10,4+1,4 đ%10,4+1,4 đ%10,4+1,4 đ%10,3+0,6 đ%10,3+0,6 đ%10,3+0,6 đ%101,4 đ%101,4 đ%101,4 đ%
200710,08−3,67 đ%11,4910,25,9 đ%10,25,9 đ%10,25,9 đ%96,8 đ%96,8 đ%96,8 đ%9,72,2 đ%9,72,2 đ%9,72,2 đ%11,4+0,2 đ%11,4+0,2 đ%11,4+0,2 đ%
200613,75−2,15 đ%16,111,216,1+0,1 đ%16,1+0,1 đ%16,1+0,1 đ%15,8+1,8 đ%15,8+1,8 đ%15,8+1,8 đ%11,95 đ%11,95 đ%11,95 đ%11,25,5 đ%11,25,5 đ%11,25,5 đ%
200515,9−0,28 đ%16,914160,6 đ%160,6 đ%160,6 đ%141,6 đ%141,6 đ%141,6 đ%16,9+1,7 đ%16,9+1,7 đ%16,9+1,7 đ%16,70,6 đ%16,70,6 đ%16,70,6 đ%
200416,18−1,07 đ%17,315,216,61,2 đ%16,61,2 đ%16,61,2 đ%15,61 đ%15,61 đ%15,61 đ%15,23,2 đ%15,23,2 đ%15,23,2 đ%17,3+1,1 đ%17,3+1,1 đ%17,3+1,1 đ%
200317,25+0,67 đ%18,416,217,8+1,1 đ%17,8+1,1 đ%17,8+1,1 đ%16,6+0,5 đ%16,6+0,5 đ%16,6+0,5 đ%18,4+1 đ%18,4+1 đ%18,4+1 đ%16,2+0,1 đ%16,2+0,1 đ%16,2+0,1 đ%
200216,58−1,1 đ%17,416,116,7+0,3 đ%16,7+0,3 đ%16,7+0,3 đ%16,10,5 đ%16,10,5 đ%16,10,5 đ%17,40,1 đ%17,40,1 đ%17,40,1 đ%16,14,1 đ%16,14,1 đ%16,14,1 đ%
200117,67+1,45 đ%20,216,416,40,4 đ%16,40,4 đ%16,40,4 đ%16,60,2 đ%16,60,2 đ%16,60,2 đ%17,5+1,2 đ%17,5+1,2 đ%17,5+1,2 đ%20,2+5,2 đ%20,2+5,2 đ%20,2+5,2 đ%
200016,23−1,47 đ%16,81516,80,2 đ%16,80,2 đ%16,80,2 đ%16,82,5 đ%16,82,5 đ%16,82,5 đ%16,31,3 đ%16,31,3 đ%16,31,3 đ%151,9 đ%151,9 đ%151,9 đ%
199917,7−0,1 đ%19,316,9170,9 đ%170,9 đ%170,9 đ%19,3+1,3 đ%19,3+1,3 đ%19,3+1,3 đ%17,6+0 đ%17,6+0 đ%17,6+0 đ%16,90,8 đ%16,90,8 đ%16,90,8 đ%
199817,8+0,62 đ%1817,617,9+1,1 đ%17,9+1,1 đ%17,9+1,1 đ%18+1 đ%18+1 đ%18+1 đ%17,6+0,1 đ%17,6+0,1 đ%17,6+0,1 đ%17,7+0,3 đ%17,7+0,3 đ%17,7+0,3 đ%
199717,18−0,3 đ%17,516,816,81,5 đ%16,81,5 đ%16,81,5 đ%170,2 đ%170,2 đ%170,2 đ%17,5+0,7 đ%17,5+0,7 đ%17,5+0,7 đ%17,40,2 đ%17,40,2 đ%17,40,2 đ%
199617,48·18,316,818,318,318,317,217,217,216,816,816,817,617,617,6

31 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế