Latvia

Latvia kỳ 05-2026 đạt 9,2 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 04-1998 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:51

Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tỷ lệ thất nghiệp dưới 25 tuổi
Latvia9,28,27,68,510,713,81514,612,512,3
Estonia21,321,320,421,917,716,217,719,62021,8

Latvia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20268,84−5,87 đ%10,77,610,73,3 đ%8,57,2 đ%7,69,1 đ%8,28,6 đ%9,27,2 đ%·······
202514,71+1,36 đ%16,812,314+3,1 đ%15,7+5,2 đ%16,7+4,7 đ%16,8+1,8 đ%16,4+0,5 đ%15,3+0,1 đ%13,40,5 đ%12,30,9 đ%12,50,4 đ%14,6+0,7 đ%15+1,5 đ%13,8+0,5 đ%
202413,35+0,88 đ%15,910,510,94,5 đ%10,53,2 đ%12+0,8 đ%15+6 đ%15,9+7,4 đ%15,2+6 đ%13,9+2,5 đ%13,2+0,2 đ%12,91,3 đ%13,91,2 đ%13,51,6 đ%13,30,6 đ%
202312,48−2,64 đ%15,48,515,4+4,3 đ%13,7+2,2 đ%11,21,2 đ%94,1 đ%8,55,1 đ%9,25,4 đ%11,45,3 đ%135,1 đ%14,24,4 đ%15,12,8 đ%15,12,2 đ%13,92,6 đ%
202215,12+0,41 đ%18,611,111,13,6 đ%11,54,7 đ%12,44,1 đ%13,13,1 đ%13,62,6 đ%14,61,4 đ%16,7+0,7 đ%18,1+3,3 đ%18,6+5 đ%17,9+5,3 đ%17,3+5,2 đ%16,5+4,9 đ%
202114,71+0 đ%16,511,614,7+0,8 đ%16,2+1,8 đ%16,5+0,6 đ%16,21,7 đ%16,21,5 đ%160,8 đ%160,1 đ%14,8+0,1 đ%13,6+0,4 đ%12,6+1 đ%12,1+0,4 đ%11,61 đ%
202014,71+2,27 đ%17,911,613,9+0,7 đ%14,4+0,6 đ%15,9+1,9 đ%17,9+3,2 đ%17,7+3,1 đ%16,8+2,8 đ%16,1+4 đ%14,7+3,8 đ%13,2+2,9 đ%11,6+1,6 đ%11,7+1,4 đ%12,6+1,2 đ%
201912,44+0,2 đ%14,71013,22,6 đ%13,80,7 đ%14+0,7 đ%14,7+2,6 đ%14,6+3,8 đ%14+3,8 đ%12,1+1,6 đ%10,9+0,4 đ%10,30,8 đ%102,2 đ%10,32,6 đ%11,41,6 đ%
201812,24−4,82 đ%15,810,215,81,5 đ%14,53 đ%13,33,7 đ%12,14,1 đ%10,85,4 đ%10,26,4 đ%10,56,7 đ%10,56,7 đ%11,16 đ%12,25,3 đ%12,94,9 đ%134,2 đ%
201717,07−0,19 đ%17,816,217,3+1,2 đ%17,5+3 đ%17+2 đ%16,21,3 đ%16,22,3 đ%16,62,3 đ%17,22,1 đ%17,21,5 đ%17,11,2 đ%17,5+0,4 đ%17,8+1,2 đ%17,2+0,6 đ%
201617,26+0,93 đ%19,314,516,1+0,9 đ%14,50,3 đ%15+0 đ%17,5+2,7 đ%18,5+3,7 đ%18,9+4,4 đ%19,3+4,7 đ%18,7+3,3 đ%18,3+1,1 đ%17,12,5 đ%16,64,1 đ%16,62,7 đ%
201516,33−3,28 đ%20,714,515,23,9 đ%14,84 đ%153,7 đ%14,85,1 đ%14,86 đ%14,56,6 đ%14,66,3 đ%15,45,7 đ%17,23,1 đ%19,6+0,3 đ%20,7+2,3 đ%19,3+2,5 đ%
201419,6−3,52 đ%21,116,819,14,4 đ%18,85,8 đ%18,73,9 đ%19,9+1 đ%20,8+2,2 đ%21,10,1 đ%20,94,4 đ%21,16,6 đ%20,37,1 đ%19,35,2 đ%18,44 đ%16,83,9 đ%
201323,12−5,36 đ%27,718,623,56,3 đ%24,66,2 đ%22,68,2 đ%18,910,8 đ%18,611,2 đ%21,29 đ%25,36,2 đ%27,74,1 đ%27,42 đ%24,5+0 đ%22,4+0,5 đ%20,70,8 đ%
201228,47−2,56 đ%31,821,529,82,7 đ%30,82,1 đ%30,82 đ%29,73,5 đ%29,83 đ%30,21,5 đ%31,5+1 đ%31,8+1,6 đ%29,40,3 đ%24,54,3 đ%21,96,6 đ%21,57,3 đ%
201131,03−4,98 đ%33,228,532,510,1 đ%32,99,1 đ%32,87,5 đ%33,23,9 đ%32,81,2 đ%31,70,5 đ%30,52,1 đ%30,25,2 đ%29,75,9 đ%28,85,5 đ%28,54,9 đ%28,83,9 đ%
201036,02+2,63 đ%42,632,242,6+14,2 đ%42+10,7 đ%40,3+9,5 đ%37,1+8,6 đ%34+6,7 đ%32,2+3,8 đ%32,6+0,2 đ%35,40,4 đ%35,61,9 đ%34,34,3 đ%33,46,7 đ%32,78,8 đ%
200933,38+19,38 đ%41,527,328,4+18,2 đ%31,3+19,4 đ%30,8+19 đ%28,5+18 đ%27,3+17 đ%28,4+18,1 đ%32,4+21,4 đ%35,8+23,3 đ%37,5+22,9 đ%38,6+20,7 đ%40,1+18,4 đ%41,5+16,1 đ%
200814,01+3,5 đ%25,410,210,22,6 đ%11,90,3 đ%11,8+0,4 đ%10,5+0,1 đ%10,30,3 đ%10,31 đ%111,5 đ%12,5+0,4 đ%14,6+4 đ%17,9+10,2 đ%21,7+14,8 đ%25,4+17,8 đ%
200710,51−3,03 đ%12,86,912,80,6 đ%12,22,1 đ%11,44,5 đ%10,48,1 đ%10,67,7 đ%11,34,3 đ%12,5+1,1 đ%12,1+2,9 đ%10,6+1,4 đ%7,73,5 đ%6,95,5 đ%7,65,4 đ%
200613,53−1,39 đ%18,59,213,44 đ%14,32,5 đ%15,91,5 đ%18,50,4 đ%18,30,5 đ%15,61,2 đ%11,41,2 đ%9,21,1 đ%9,21,2 đ%11,21,2 đ%12,41,1 đ%130,8 đ%
200514,93−5,01 đ%18,910,317,43,2 đ%16,84,4 đ%17,43,2 đ%18,90,6 đ%18,8+0 đ%16,81,5 đ%12,66,1 đ%10,39,5 đ%10,410,1 đ%12,48,5 đ%13,57,3 đ%13,85,7 đ%
200419,93+0,31 đ%21,218,320,60,7 đ%21,2+0,5 đ%20,6+1 đ%19,5+1,9 đ%18,8+1,4 đ%18,30,2 đ%18,72,1 đ%19,82 đ%20,50,8 đ%20,9+1,5 đ%20,8+2,4 đ%19,5+0,8 đ%
200319,63−0,77 đ%21,817,421,3+2,2 đ%20,7+2,6 đ%19,6+0,6 đ%17,64,5 đ%17,45,7 đ%18,53,6 đ%20,8+1 đ%21,8+2,4 đ%21,3+2 đ%19,40,7 đ%18,42,8 đ%18,72,8 đ%
200220,4−2,2 đ%23,118,119,13,6 đ%18,14,2 đ%193,2 đ%22,10,1 đ%23,1+0,8 đ%22,10,1 đ%19,82,3 đ%19,42,6 đ%19,32,9 đ%20,15,8 đ%21,22,5 đ%21,5+0,1 đ%
200122,6−0,03 đ%25,921,422,70,3 đ%22,30,3 đ%22,20,1 đ%22,2+0,2 đ%22,3+0,4 đ%22,2+0,2 đ%22,10,1 đ%220,6 đ%22,20,7 đ%25,9+2,5 đ%23,7+0,3 đ%21,41,8 đ%
200022,63−1,23 đ%23,421,9231,1 đ%22,61,4 đ%22,31,7 đ%221,7 đ%21,91,7 đ%221,7 đ%22,21,8 đ%22,61,5 đ%22,91,2 đ%23,40,5 đ%23,40,3 đ%23,20,2 đ%
199923,86−1,51 đ%24,123,424,1242423,72,5 đ%23,62,6 đ%23,72,5 đ%242 đ%24,11,6 đ%24,11,1 đ%23,90,7 đ%23,70,5 đ%23,40,6 đ%
199825,37·26,224···26,226,226,22625,725,224,624,224

29 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế