Slovakia

Slovakia kỳ 05-2026 đạt 6,1 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1998 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:51

Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tỷ lệ thất nghiệp nữ
Slovakia6,16,16,16,1665,95,85,85,8
Bulgaria2,72,62,62,72,833,13,33,43,6

Slovakia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20266,08+0,27 đ%6,166+0,2 đ%6,1+0,4 đ%6,1+0,4 đ%6,1+0,3 đ%6,1+0,3 đ%·······
20255,81−0,13 đ%65,75,80,2 đ%5,70,3 đ%5,70,4 đ%5,80,2 đ%5,80,2 đ%5,80,2 đ%5,80,1 đ%5,80,1 đ%5,80,1 đ%5,80,1 đ%5,9+0,1 đ%6+0,2 đ%
20245,94−0,02 đ%6,15,860,1 đ%6+0 đ%6,1+0,2 đ%6+0,1 đ%6+0 đ%6+0 đ%5,90,1 đ%5,90,1 đ%5,9+0 đ%5,9+0 đ%5,80,1 đ%5,80,1 đ%
20235,96−0,44 đ%6,15,96,10,4 đ%60,5 đ%5,90,5 đ%5,90,5 đ%60,4 đ%60,5 đ%60,5 đ%60,4 đ%5,90,5 đ%5,90,4 đ%5,90,4 đ%5,90,3 đ%
20226,4−0,63 đ%6,56,26,51,4 đ%6,51,3 đ%6,41,3 đ%6,40,9 đ%6,40,7 đ%6,50,4 đ%6,50,4 đ%6,40,4 đ%6,40,2 đ%6,30,2 đ%6,30,1 đ%6,20,2 đ%
20217,02−0,03 đ%7,96,47,9+1,5 đ%7,8+1,4 đ%7,7+1,4 đ%7,3+0,6 đ%7,1+0,3 đ%6,9+0 đ%6,90,5 đ%6,80,7 đ%6,60,8 đ%6,51 đ%6,41,2 đ%6,41,3 đ%
20207,05+0,99 đ%7,76,36,4+0,2 đ%6,4+0,3 đ%6,3+0,3 đ%6,7+0,8 đ%6,8+0,9 đ%6,9+0,9 đ%7,4+1,3 đ%7,5+1,4 đ%7,4+1,3 đ%7,5+1,4 đ%7,6+1,5 đ%7,7+1,6 đ%
20196,06−1,02 đ%6,25,96,21,6 đ%6,11,5 đ%61,4 đ%5,91,5 đ%5,91,4 đ%61,2 đ%6,10,9 đ%6,10,7 đ%6,10,6 đ%6,10,6 đ%6,10,5 đ%6,10,3 đ%
20187,07−1,43 đ%7,86,47,81,5 đ%7,61,5 đ%7,41,5 đ%7,41,3 đ%7,31,2 đ%7,21,1 đ%71,2 đ%6,81,4 đ%6,71,5 đ%6,71,6 đ%6,61,7 đ%6,41,7 đ%
20178,51−2,34 đ%9,38,19,32,8 đ%9,12,8 đ%8,92,8 đ%8,72,7 đ%8,52,7 đ%8,32,7 đ%8,22,5 đ%8,22,3 đ%8,22,1 đ%8,31,7 đ%8,31,5 đ%8,11,5 đ%
201610,85−2,13 đ%12,19,612,11,3 đ%11,91,5 đ%11,71,7 đ%11,41,9 đ%11,21,9 đ%112,1 đ%10,72,3 đ%10,52,4 đ%10,32,5 đ%102,6 đ%9,82,7 đ%9,62,7 đ%
201512,98−0,78 đ%13,412,313,40,7 đ%13,40,7 đ%13,40,7 đ%13,30,7 đ%13,10,9 đ%13,10,8 đ%130,8 đ%12,90,8 đ%12,80,7 đ%12,60,8 đ%12,50,8 đ%12,31 đ%
201413,77−0,84 đ%14,113,314,10,8 đ%14,10,8 đ%14,10,7 đ%140,9 đ%140,8 đ%13,90,9 đ%13,80,9 đ%13,70,8 đ%13,51 đ%13,40,9 đ%13,30,8 đ%13,30,8 đ%
201314,61−0,07 đ%14,914,114,9+0,5 đ%14,9+0,5 đ%14,8+0,4 đ%14,9+0,5 đ%14,8+0,4 đ%14,8+0,5 đ%14,7+0 đ%14,50,4 đ%14,50,4 đ%14,30,8 đ%14,11 đ%14,11 đ%
201214,67+0,77 đ%15,114,314,4+0,3 đ%14,4+0,4 đ%14,4+0,4 đ%14,4+0,6 đ%14,4+0,7 đ%14,3+0,8 đ%14,7+1,1 đ%14,9+1,2 đ%14,9+1 đ%15,1+1 đ%15,1+0,9 đ%15,1+0,8 đ%
201113,91−0,93 đ%14,313,514,11,4 đ%141,5 đ%141,5 đ%13,81,6 đ%13,71,5 đ%13,51,3 đ%13,61 đ%13,70,8 đ%13,90,6 đ%14,10,2 đ%14,2+0 đ%14,3+0,2 đ%
201014,84+1,77 đ%15,514,115,5+4,4 đ%15,5+4 đ%15,5+3,5 đ%15,4+3 đ%15,2+2,4 đ%14,8+1,7 đ%14,6+1,3 đ%14,5+1 đ%14,5+0,6 đ%14,3+0,2 đ%14,20,2 đ%14,10,7 đ%
200913,08+2,07 đ%14,811,111,11,1 đ%11,50,5 đ%12+0,2 đ%12,4+0,7 đ%12,8+1,3 đ%13,1+1,9 đ%13,3+2,5 đ%13,5+3,1 đ%13,9+3,7 đ%14,1+4,1 đ%14,4+4,4 đ%14,8+4,5 đ%
200811,01−1,75 đ%12,21012,20,7 đ%120,7 đ%11,80,8 đ%11,71,1 đ%11,51,4 đ%11,21,8 đ%10,82,3 đ%10,42,7 đ%10,22,7 đ%102,6 đ%102,3 đ%10,31,9 đ%
200712,76−2,05 đ%13,112,212,93,4 đ%12,73,3 đ%12,63,2 đ%12,82,8 đ%12,92,4 đ%131,9 đ%13,11,4 đ%13,11,2 đ%12,91,1 đ%12,61,3 đ%12,31,4 đ%12,21,2 đ%
200614,81−2,56 đ%16,313,416,32 đ%162,1 đ%15,82 đ%15,62 đ%15,32,1 đ%14,92,3 đ%14,52,6 đ%14,32,8 đ%143,2 đ%13,93,2 đ%13,73,2 đ%13,43,2 đ%
200517,37−1,97 đ%18,316,618,30,9 đ%18,11,5 đ%17,82 đ%17,62,4 đ%17,42,5 đ%17,22,5 đ%17,12,3 đ%17,12,1 đ%17,21,9 đ%17,11,8 đ%16,91,8 đ%16,61,9 đ%
200419,33+1,42 đ%2018,519,2+1,1 đ%19,6+1,8 đ%19,8+2,2 đ%20+2,5 đ%19,9+2,4 đ%19,7+2,1 đ%19,4+1,6 đ%19,2+1,1 đ%19,1+1,2 đ%18,9+0,9 đ%18,7+0,4 đ%18,50,3 đ%
200317,92−0,97 đ%18,817,518,11,1 đ%17,81,5 đ%17,61,6 đ%17,51,6 đ%17,51,5 đ%17,61,3 đ%17,81 đ%18,10,6 đ%17,90,7 đ%180,7 đ%18,30,3 đ%18,8+0,3 đ%
200218,88−0,01 đ%19,318,519,2+0,4 đ%19,3+0,7 đ%19,2+0,6 đ%19,1+0,4 đ%19+0,2 đ%18,9+0,1 đ%18,80,1 đ%18,70,4 đ%18,60,5 đ%18,70,4 đ%18,60,5 đ%18,50,6 đ%
200118,89+0,16 đ%19,118,618,8+1 đ%18,6+0,7 đ%18,6+0,5 đ%18,7+0,2 đ%18,80,1 đ%18,80,4 đ%18,90,8 đ%19,1+0 đ%19,1+0,1 đ%19,1+0,2 đ%19,1+0,2 đ%19,1+0,3 đ%
200018,73+2,16 đ%19,717,817,8+2,9 đ%17,9+2,5 đ%18,1+2,3 đ%18,5+2,5 đ%18,9+2,7 đ%19,2+2,7 đ%19,7+3 đ%19,1+2,2 đ%19+1,9 đ%18,9+1,3 đ%18,9+1 đ%18,8+0,9 đ%
199916,58+3,27 đ%17,914,914,9+2,1 đ%15,4+2,6 đ%15,8+2,9 đ%16+3,1 đ%16,2+3,3 đ%16,5+3,5 đ%16,7+3,3 đ%16,9+3,4 đ%17,1+3,5 đ%17,6+3,9 đ%17,9+4 đ%17,9+3,6 đ%
199813,31·14,312,812,812,812,912,912,91313,413,513,613,713,914,3

29 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Tỷ lệ thất nghiệp châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế